Scout Picks

Senne Lynen: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Werder BremenBundesliga

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Senne Lynen: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Senne Lynen: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)53,8% (14/26)46,2% (6/13)61,5% (8/13)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)26,9% (7/26)15,4% (2/13)38,5% (5/13)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)7,7% (2/26)7,7% (1/13)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)15,4% (4/26)15,4% (2/13)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/13)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/13)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/13)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)11,5% (3/26)7,7% (1/13)15,4% (2/13)

Senne Lynen: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Senne Lynen: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2626 trận 45+ phút2276 phút13 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút230,880,910,691,08
Sút trúng đích40,150,160,150,15
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng30,120,120,080,15

Từng trận: Senne Lynen tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Senne Lynen tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
30/08/26SC FreiburgKhách1-4 (B)4600000
16/05/26Borussia DortmundNhà0-2 (B)9000000
09/05/26TSG HoffenheimKhách0-1 (B)9000100
02/05/26FC AugsburgNhà1-3 (B)9000000
26/04/26VfB StuttgartKhách1-1 (H)9000300
18/04/26Hamburger SVNhà3-1 (T)9000100
12/04/26FC KölnKhách1-2 (B)9000210
04/04/26RB LeipzigNhà1-2 (B)9000110
08/03/26FC Union BerlinKhách4-1 (T)9000000
28/02/26FC HeidenheimNhà1-0 (T)9000000
22/02/26St. PauliKhách1-2 (B)9000001
14/02/26FC Bayern MünchenNhà0-3 (B)9000001
07/02/26SC FreiburgKhách0-1 (B)8800200
31/01/26Borussia MönchengladbachNhà1-1 (H)9000300
27/01/26TSG HoffenheimNhà0-2 (B)9000200
24/01/26Bayer 04 LeverkusenKhách0-1 (B)9000200
16/01/26Eintracht FrankfurtNhà3-3 (H)9000110
13/01/26Borussia DortmundKhách0-3 (B)9000000
20/12/25FC AugsburgKhách0-0 (H)9000101
14/12/25VfB StuttgartNhà0-4 (B)7700000
07/12/25Hamburger SVKhách2-3 (B)9000210
29/11/25FC KölnNhà1-1 (H)9000100
23/11/25RB LeipzigKhách0-2 (B)8900100
07/11/25VfL WolfsburgNhà2-1 (T)8600000
01/11/25FSV Mainz 05Khách1-1 (H)9000000
24/10/25FC Union BerlinNhà1-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Senne Lynen sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,88 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,91 mỗi 90 phút).

Senne Lynen có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,15 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 15,4% số trận đó.

Senne Lynen đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

0 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 1 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Senne Lynen đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Senne Lynen sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,69 mỗi trận trên sân nhà và 1,08 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.