Scout Picks

Arthur: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Werder BremenBundesliga

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Arthur: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Arthur: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)37,5% (6/16)37,5% (3/8)37,5% (3/8)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)18,8% (3/16)25% (2/8)12,5% (1/8)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/8)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)18,8% (3/16)12,5% (1/8)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/8)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)0% (0/8)12,5% (1/8)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)18,8% (3/16)25% (2/8)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)18,8% (3/16)25% (2/8)12,5% (1/8)

Arthur: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Arthur: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2216 trận 45+ phút1348 phút8 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút90,560,600,630,50
Sút trúng đích30,190,200,130,25
Bàn thắng10,060,070,000,13
Kiến tạo30,190,200,250,13
Thẻ vàng40,190,270,250,13

Từng trận: Arthur tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Arthur tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26PaderbornNhà2-2 (H)Werder Bremen9000110
09/10/26Borussia DortmundKhách2-2 (H)Werder Bremen6500000
19/09/26FC AugsburgNhà3-2 (T)Werder Bremen9000001
12/09/26FC KölnKhách1-1 (H)Werder Bremen8100000
05/09/26RB LeipzigNhà3-1 (T)Werder Bremen6700000
16/05/26Hamburger SVNhà1-1 (H)Bayer 04 Leverkusen28 (DB)00001
09/05/26VfB StuttgartKhách1-3 (B)Bayer 04 Leverkusen25 (DB)00000
02/05/26RB LeipzigNhà4-1 (T)Bayer 04 Leverkusen13 (DB)00000
25/04/26FC KölnKhách2-1 (T)Bayer 04 Leverkusen18 (DB)00000
28/02/26FSV Mainz 05Nhà1-1 (H)Bayer 04 Leverkusen4600000
21/02/26FC Union BerlinKhách0-1 (B)Bayer 04 Leverkusen6100000
14/02/26St. PauliNhà4-0 (T)Bayer 04 Leverkusen31 (DB)00000
07/02/26Borussia MönchengladbachKhách1-1 (H)Bayer 04 Leverkusen9000000
31/01/26Eintracht FrankfurtKhách3-1 (T)Bayer 04 Leverkusen9010210
24/01/26Werder BremenNhà1-0 (T)Bayer 04 Leverkusen18 (DB)00000
17/01/26TSG HoffenheimKhách0-1 (B)Bayer 04 Leverkusen4600000
10/01/26VfB StuttgartNhà1-4 (B)Bayer 04 Leverkusen9000200
20/12/25RB LeipzigKhách3-1 (T)Bayer 04 Leverkusen8301111
13/12/25FC KölnNhà2-0 (T)Bayer 04 Leverkusen9001001
08/11/25FC HeidenheimNhà6-0 (T)Bayer 04 Leverkusen4601000
01/11/25FC Bayern MünchenKhách0-3 (B)Bayer 04 Leverkusen9000100
26/10/25SC FreiburgNhà2-0 (T)Bayer 04 Leverkusen9000200

Câu hỏi thường gặp

Arthur sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,56 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,60 mỗi 90 phút).

Arthur có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,19 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,8% số trận đó.

Arthur đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

1 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Arthur đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Arthur sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,63 mỗi trận trên sân nhà và 0,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.