Scout Picks

Eren Dinkçi: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Werder BremenBundesliga

21 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Eren Dinkçi: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Eren Dinkçi: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)77,8% (14/18)77,8% (7/9)77,8% (7/9)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)50% (9/18)55,6% (5/9)44,4% (4/9)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)27,8% (5/18)33,3% (3/9)22,2% (2/9)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)44,4% (8/18)55,6% (5/9)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)11,1% (2/18)11,1% (1/9)11,1% (1/9)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)22,2% (4/18)33,3% (3/9)11,1% (1/9)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)16,7% (3/18)11,1% (1/9)22,2% (2/9)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)16,7% (3/18)11,1% (1/9)22,2% (2/9)

Eren Dinkçi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Eren Dinkçi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2118 trận 45+ phút1529 phút9 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút321,721,881,891,56
Sút trúng đích100,560,590,670,44
Bàn thắng40,220,240,330,11
Kiến tạo30,170,180,110,22
Thẻ vàng30,170,180,110,22

Từng trận: Eren Dinkçi tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Eren Dinkçi tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26PaderbornNhà2-2 (H)Werder Bremen6301100
09/10/26Borussia DortmundKhách2-2 (H)Werder Bremen8100000
19/09/26FC AugsburgNhà3-2 (T)Werder Bremen6800200
12/09/26FC KölnKhách1-1 (H)Werder Bremen8300200
05/09/26RB LeipzigNhà3-1 (T)Werder Bremen6710110
30/08/26SC FreiburgKhách1-4 (B)Werder Bremen5 (DB)00000
16/05/26FSV Mainz 05Nhà0-2 (B)FC Heidenheim7300311
10/05/26FC KölnKhách3-1 (T)FC Heidenheim8301101
02/05/26FC Bayern MünchenKhách3-3 (H)FC Heidenheim9010420
25/04/26St. PauliNhà2-0 (T)FC Heidenheim9010320
11/04/26FC Union BerlinNhà3-1 (T)FC Heidenheim8800000
04/04/26Borussia MönchengladbachKhách2-2 (H)FC Heidenheim9000310
21/03/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-3 (H)FC Heidenheim9000000
14/03/26Eintracht FrankfurtKhách0-1 (B)FC Heidenheim9000101
07/03/26TSG HoffenheimNhà2-4 (B)FC Heidenheim27 (DB)00000
28/02/26Werder BremenKhách0-1 (B)FC Heidenheim6500000
22/02/26VfB StuttgartNhà3-3 (H)FC Heidenheim9010210
15/02/26FC AugsburgKhách0-1 (B)FC Heidenheim9000100
07/02/26Hamburger SVNhà0-2 (B)FC Heidenheim9000510
01/02/26Borussia DortmundKhách2-3 (B)FC Heidenheim8001210
22/11/25FC Bayern MünchenKhách2-6 (B)SC Freiburg26 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Eren Dinkçi sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,72 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,88 mỗi 90 phút).

Eren Dinkçi có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,56 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 44,4% số trận đó.

Eren Dinkçi đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

4 bàn sau 21 trận trong 12 tháng gần nhất (0,24 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Eren Dinkçi đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 21 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Eren Dinkçi sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,89 mỗi trận trên sân nhà và 1,56 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.