Scout Picks

Saïd El Mala: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FC KölnBundesliga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Saïd El Mala: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Saïd El Mala: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)95,7% (22/23)100% (12/12)90,9% (10/11)
Cú sút: Trên 1,590% (9/10)78,3% (18/23)83,3% (10/12)72,7% (8/11)
Cú sút: Trên 2,560% (6/10)47,8% (11/23)66,7% (8/12)27,3% (3/11)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)78,3% (18/23)91,7% (11/12)63,6% (7/11)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)21,7% (5/23)33,3% (4/12)9,1% (1/11)
Bàn thắng: Trên 0,550% (5/10)43,5% (10/23)50% (6/12)36,4% (4/11)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)8,7% (2/23)16,7% (2/12)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)17,4% (4/23)16,7% (2/12)18,2% (2/11)

Saïd El Mala: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Saïd El Mala: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3223 trận 45+ phút2046 phút12 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút822,963,613,832,00
Sút trúng đích291,091,281,420,73
Bàn thắng120,430,530,500,36
Kiến tạo40,090,180,170,00
Thẻ vàng40,170,180,170,18

Từng trận: Saïd El Mala tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Saïd El Mala tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
16/10/26Eintracht FrankfurtKhách0-1 (B)8400300
11/10/26Borussia MönchengladbachNhà2-1 (T)7810810
19/09/26Hamburger SVKhách1-2 (B)9000420
12/09/26Werder BremenNhà1-1 (H)16 (DB)00000
29/08/26TSG HoffenheimNhà3-2 (T)6510630
16/05/26FC Bayern MünchenKhách1-5 (B)8010110
10/05/26FC HeidenheimNhà1-3 (B)9000211
02/05/26FC Union BerlinKhách2-2 (H)7210210
25/04/26Bayer 04 LeverkusenNhà1-2 (B)90011030
17/04/26St. PauliKhách1-1 (H)9000201
12/04/26Werder BremenNhà2-1 (T)6710320
05/04/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)8200210
21/03/26Borussia MönchengladbachNhà3-3 (H)7710310
14/03/26Hamburger SVKhách1-1 (H)7410211
07/03/26Borussia DortmundNhà1-2 (B)8600100
27/02/26FC AugsburgKhách0-2 (B)24 (DB)00000
21/02/26TSG HoffenheimNhà2-2 (H)8511310
14/02/26VfB StuttgartKhách1-3 (B)22 (DB)00100
08/02/26RB LeipzigNhà1-2 (B)9000310
30/01/26VfL WolfsburgNhà1-0 (T)15 (DB)00210
25/01/26SC FreiburgKhách1-2 (B)23 (DB)00100
17/01/26FSV Mainz 05Nhà2-1 (T)9000411
14/01/26FC Bayern MünchenNhà1-3 (B)7800110
10/01/26FC HeidenheimKhách2-2 (H)44 (DB)10310
20/12/25FC Union BerlinNhà0-1 (B)22 (DB)00100
13/12/25Bayer 04 LeverkusenKhách0-2 (B)7300000
06/12/25St. PauliNhà1-1 (H)8210220
29/11/25Werder BremenKhách1-1 (H)9010210
22/11/25Eintracht FrankfurtNhà3-4 (B)26 (DB)01200
08/11/25Borussia MönchengladbachKhách1-3 (B)4600110
02/11/25Hamburger SVNhà4-1 (T)23 (DB)11420
25/10/25Borussia DortmundKhách0-1 (B)7200300

Câu hỏi thường gặp

Saïd El Mala sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,96 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (3,61 mỗi 90 phút).

Saïd El Mala có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,09 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 78,3% số trận đó.

Saïd El Mala đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

12 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,53 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Saïd El Mala đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 17,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Saïd El Mala sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,83 mỗi trận trên sân nhà và 2,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.