Scout Picks

Ragnar Ache: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của FC KölnBundesliga

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ragnar Ache: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ragnar Ache: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)89,5% (17/19)100% (11/11)75% (6/8)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)68,4% (13/19)63,6% (7/11)75% (6/8)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)36,8% (7/19)36,4% (4/11)37,5% (3/8)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)52,6% (10/19)54,5% (6/11)50% (4/8)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)21,1% (4/19)18,2% (2/11)25% (2/8)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)26,3% (5/19)36,4% (4/11)12,5% (1/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)10,5% (2/19)9,1% (1/11)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)10,5% (2/19)18,2% (2/11)0% (0/8)

Ragnar Ache: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ragnar Ache: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2619 trận 45+ phút1712 phút11 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút562,212,942,272,13
Sút trúng đích210,841,100,820,88
Bàn thắng80,260,420,360,13
Kiến tạo20,110,110,090,13
Thẻ vàng30,110,160,180,00

Từng trận: Ragnar Ache tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ragnar Ache tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/09/26Hamburger SVKhách1-2 (B)26 (DB)10310
12/09/26Werder BremenNhà1-1 (H)26 (DB)00200
04/09/26VfB StuttgartKhách1-4 (B)7500200
29/08/26TSG HoffenheimNhà3-2 (T)6500100
17/04/26St. PauliKhách1-1 (H)5100000
12/04/26Werder BremenNhà2-1 (T)7610531
05/04/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)8201210
21/03/26Borussia MönchengladbachNhà3-3 (H)7710220
14/03/26Hamburger SVKhách1-1 (H)7400200
07/03/26Borussia DortmundNhà1-2 (B)8700200
27/02/26FC AugsburgKhách0-2 (B)9000000
21/02/26TSG HoffenheimNhà2-2 (H)8510310
14/02/26VfB StuttgartKhách1-3 (B)9010320
08/02/26RB LeipzigNhà1-2 (B)9000410
30/01/26VfL WolfsburgNhà1-0 (T)8600211
25/01/26SC FreiburgKhách1-2 (B)9000410
17/01/26FSV Mainz 05Nhà2-1 (T)44 (DB)20520
14/01/26FC Bayern MünchenNhà1-3 (B)7800100
10/01/26FC HeidenheimKhách2-2 (H)9000430
20/12/25FC Union BerlinNhà0-1 (B)5800100
13/12/25Bayer 04 LeverkusenKhách0-2 (B)44 (DB)00000
06/12/25St. PauliNhà1-1 (H)17 (DB)00110
22/11/25Eintracht FrankfurtNhà3-4 (B)7601100
08/11/25Borussia MönchengladbachKhách1-3 (B)44 (DB)00311
02/11/25Hamburger SVNhà4-1 (T)7310310
25/10/25Borussia DortmundKhách0-1 (B)18 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Ragnar Ache sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,21 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (2,94 mỗi 90 phút).

Ragnar Ache có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,84 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 52,6% số trận đó.

Ragnar Ache đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

8 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,42 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ragnar Ache đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 10,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ragnar Ache sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,27 mỗi trận trên sân nhà và 2,13 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.