Roberto Pérez Gutierrez: thẻ phạt và thống kê trọng tài
Thẻ phạt và phạm lỗi tại VĐQG Peru
Các trận tại VĐQG Peru do trọng tài này điều khiển từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
Sau 16 trận, Roberto Pérez Gutierrez rút trung bình 3,44 thẻ phạt mỗi trận: ít hơn 1,59 thẻ so với mức trung bình của giải (5,03). 18,8% số trận của trọng tài này có từ 5 thẻ phạt trở lên (cả giải: 55,7%). Đứng thứ 12/12 về số thẻ phạt mỗi trận trong số các trọng tài điều khiển ít nhất 10 trận (thứ 1 = nhiều thẻ nhất). Các trận của trọng tài này có trung bình 24,00 pha phạm lỗi (cả giải: 23,07). Trận nhiều thẻ phạt nhất của trọng tài này: ADC Juan Pablo II 4-0 UCV Moquegua, ngày 20 tháng 9, 2026, với 7 thẻ.
So với mức trung bình của VĐQG Peru
| Chỉ số | Trọng tài | Trung bình giải |
|---|---|---|
| Số trận | 16 | 300 |
| Thẻ phạt mỗi trận (vàng + đỏ) | 3,44 | 5,03 |
| Thẻ vàng mỗi trận | 3,19 | 4,56 |
| Thẻ đỏ mỗi trận | 0,25 | 0,47 |
| Phạm lỗi mỗi trận | 24,00 | 23,07 |
| Trận có từ 5 thẻ trở lên | 18,8% | 55,7% |
Trọng tài, thẻ phạt và lựa chọn cho VĐQG Peru trong ứng dụng
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCác trận đã điều khiển tại VĐQG Peru
Trận gần nhất trước. Thẻ phạt và phạm lỗi của cả hai đội.
| Ngày | Trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Thẻ phạt | Phạm lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/26 | Sporting Cristal 4-2 Comerciantes Unidos | 1 | 0 | 1 | 21 |
| 10/10/26 | Universitario 2-2 Melgar | 4 | 0 | 4 | 22 |
| 20/09/26 | ADC Juan Pablo II 4-0 UCV Moquegua | 6 | 1 | 7 | 29 |
| 22/08/26 | Deportivo Garcilaso 4-1 Cusco FC | 4 | 2 | 6 | 26 |
| 15/08/26 | Los Chankas 0-3 Melgar | 1 | 0 | 1 | 21 |
| 08/08/26 | Sport Boys 1-1 Alianza Lima | 3 | 0 | 3 | 23 |
| 02/08/26 | Cienciano 2-0 Universitario | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 26/07/26 | UTC Cajamarca 0-0 UCV Moquegua | 4 | 0 | 4 | 29 |
| 17/07/26 | Sporting Cristal 1-0 Deportivo Garcilaso | 1 | 0 | 1 | 31 |
| 31/05/26 | Melgar 3-1 Alianza Atlético | 4 | 0 | 4 | 18 |
| 24/05/26 | Sport Huancayo 2-2 Cienciano | 3 | 0 | 3 | 24 |
| 17/05/26 | ADT 2-0 Comerciantes Unidos | 6 | 0 | 6 | 25 |
| 11/05/26 | Sport Boys 0-0 Universitario | 3 | 1 | 4 | 26 |
| 02/05/26 | Alianza Lima 2-1 UCV Moquegua | 4 | 0 | 4 | 24 |
| 23/04/26 | Los Chankas 1-0 Cienciano | 4 | 0 | 4 | 28 |
| 19/04/26 | Melgar 2-1 Universitario | 3 | 0 | 3 | 23 |
Câu hỏi thường gặp
Roberto Pérez Gutierrez rút bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
Trung bình 3,44 thẻ trong 16 trận tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (trung bình của giải: 5,03).
Roberto Pérez Gutierrez rút bao nhiêu thẻ vàng và thẻ đỏ mỗi trận?
3,19 thẻ vàng và 0,25 thẻ đỏ mỗi trận (cả giải: 4,56 và 0,47).
Tỷ lệ trận có từ 5 thẻ phạt trở lên khi Roberto Pérez Gutierrez bắt chính là bao nhiêu?
18,8% số trận của trọng tài này (cả giải: 55,7%).
Có bao nhiêu pha phạm lỗi mỗi trận khi Roberto Pérez Gutierrez cầm còi?
24,00 pha phạm lỗi mỗi trận của cả hai đội (cả giải: 23,07).
Trận nào do Roberto Pérez Gutierrez điều khiển có nhiều thẻ phạt nhất?
ADC Juan Pablo II 4-0 UCV Moquegua, ngày 20 tháng 9, 2026, với 7 thẻ.
Các trận đã kết thúc tại giải, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, có đầy đủ số liệu của cả hai đội. Thẻ phạt = thẻ vàng + thẻ đỏ của cả hai đội; mức trung bình của giải tính mọi trận của giải trong cùng khoảng thời gian.
Xem lựa chọn trong ứng dụng