Atlético Mineiro vs Bragantino: lịch sử đối đầu và thống kê
VĐQG Brazil14 trận đối đầu tại VĐQG Brazil từ năm 2020; trận gần nhất vào ngày 3 tháng 10, 2026.
- Atlético Mineiro thắng 7, Bragantino thắng 2 và 5 trận hòa.
- Trung bình 2,71 bàn mỗi trận: tổng cộng Atlético Mineiro ghi 22 bàn và Bragantino ghi 16 bàn.
- 50% số trận kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 71,4% số trận.
- Trung bình 12,57 quả phạt góc và 4,86 thẻ phạt mỗi trận (14 trận có đầy đủ số liệu).
- Chiến thắng đậm nhất của Atlético Mineiro: Atlético Mineiro 3-0 Bragantino, ngày 22 tháng 9, 2024.
- Chiến thắng đậm nhất của Bragantino: Bragantino 2-0 Atlético Mineiro, ngày 16 tháng 11, 2025.
- Lần gặp gần nhất: Atlético Mineiro 1-0 Bragantino, ngày 3 tháng 10, 2026.
Atlético Mineiro vs Bragantino: thành tích đối đầu
Tổng của mọi lần gặp nhau; phạt góc và thẻ phạt là trung bình mỗi trận, tính trên các lần gặp có đầy đủ số liệu.
| Atlético Mineiro | Bragantino | |
|---|---|---|
| Thắng | 7 | 2 |
| Hòa | 5 | 5 |
| Bàn thắng | 22 | 16 |
| Bàn thắng mỗi trận | 1,57 | 1,14 |
| Phạt góc mỗi trận | 7,64 | 4,93 |
| Thẻ phạt mỗi trận | 2,00 | 2,86 |
Theo đội chủ nhà
ST: số trận; T, H và B: số trận thắng, hòa và thua của đội chủ nhà.
| Đội chủ nhà | ST | T | H | B |
|---|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | 7 | 5 | 2 | 0 |
| Bragantino | 7 | 2 | 3 | 2 |
Trận Atlético Mineiro vs Bragantino tiếp theo, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu thành tích và phong độ của từng đội với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTất cả các trận Atlético Mineiro vs Bragantino tại VĐQG Brazil
Phạt góc và thẻ phạt: số của đội chủ nhà trước; “–”: trận không có đầy đủ số liệu.
| Ngày | Trận đấu và kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|
| 3 thg 10, 2026 | Atlético Mineiro 1-0 Bragantino | 5-10 | 1-1 | Mùa giải chính thức 2026 |
| 4 thg 2, 2026 | Bragantino 1-0 Atlético Mineiro | 6-12 | 3-2 | Mùa giải chính thức 2026 |
| 16 thg 11, 2025 | Bragantino 2-0 Atlético Mineiro | 3-7 | 4-2 | Mùa giải chính thức 2025 |
| 3 thg 8, 2025 | Atlético Mineiro 2-1 Bragantino | 9-0 | 1-5 | Mùa giải chính thức 2025 |
| 22 thg 9, 2024 | Atlético Mineiro 3-0 Bragantino | 4-2 | 2-3 | Mùa giải chính thức 2024 |
| 11 thg 6, 2024 | Bragantino 1-2 Atlético Mineiro | 8-5 | 6-5 | Mùa giải chính thức 2024 |
| 25 thg 10, 2023 | Bragantino 1-2 Atlético Mineiro | 17-5 | 2-4 | Mùa giải chính thức 2023 |
| 10 thg 6, 2023 | Atlético Mineiro 1-1 Bragantino | 7-2 | 2-3 | Mùa giải chính thức 2023 |
| 7 thg 9, 2022 | Atlético Mineiro 1-1 Bragantino | 7-5 | 1-2 | Mùa giải chính thức 2022 |
| 11 thg 5, 2022 | Bragantino 1-1 Atlético Mineiro | 3-10 | 2-2 | Mùa giải chính thức 2022 |
| 5 thg 12, 2021 | Atlético Mineiro 4-3 Bragantino | 5-3 | 1-2 | Mùa giải chính thức 2021 |
| 29 thg 8, 2021 | Bragantino 1-1 Atlético Mineiro | 1-17 | 3-4 | Mùa giải chính thức 2021 |
| 11 thg 1, 2021 | Bragantino 2-2 Atlético Mineiro | 6-6 | 3-0 | Mùa giải chính thức 2020 |
| 13 thg 9, 2020 | Atlético Mineiro 2-1 Bragantino | 8-3 | 1-1 | Mùa giải chính thức 2020 |
Các trận VĐQG Brazil đã kết thúc từ năm 2020: mọi mùa giải và giai đoạn có dữ liệu, kể cả các vòng loại trực tiếp; không tính các trận cúp và giao hữu. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Câu hỏi thường gặp
Atlético Mineiro đã thắng Bragantino bao nhiêu lần?
7 trong 14 trận tại VĐQG Brazil từ năm 2020; Bragantino thắng 2 và 5 trận hòa.
Trận Atlético Mineiro vs Bragantino có bao nhiêu bàn thắng?
2,71 bàn mỗi trận; 50% số trận có trên 2,5 bàn và cả hai đội cùng ghi bàn trong 71,4% số trận.
Trận Atlético Mineiro vs Bragantino có bao nhiêu quả phạt góc?
12,57 quả phạt góc mỗi trận cho cả hai đội, tính trên 14 trận có đầy đủ số liệu.
Trận Atlético Mineiro vs Bragantino có bao nhiêu thẻ phạt?
4,86 thẻ phạt mỗi trận cho cả hai đội (vàng và đỏ), tính trên 14 trận có đầy đủ số liệu.
Trận Atlético Mineiro vs Bragantino gần nhất kết thúc ra sao?
Atlético Mineiro 1-0 Bragantino, ngày 3 tháng 10, 2026.