Thống kê Santos tại Copa Sudamericana
Copa SudamericanaSố liệu từ 6 trận của đội ở vòng bảng, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Santos đang đứng thứ 2/4 (Bảng D) trên bảng xếp hạng, với 7 điểm sau 6 trận.
- Santos có trung bình 4,00 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 19/32 tại Copa Sudamericana): 3,67 trên sân nhà và 4,33 trên sân khách.
- Đội nhận 2,17 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 24/32 tại Copa Sudamericana), và các trận của đội có tổng cộng 5,00 thẻ.
- Đội ghi 1,17 bàn mỗi trận (xếp thứ 14/32 tại Copa Sudamericana) và để thủng lưới 1,00 bàn.
- 16,7% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 66,7% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Santos
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng tại Copa Sudamericana, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 6 | 3 | 3 | |
| Được hưởng | 4,00 | 3,67 | 4,33 | thứ 19/32 |
| Phải chịu | 5,00 | 3,67 | 6,33 | thứ 12/32 |
| Tổng cả trận | 9,00 | 7,33 | 10,67 | thứ 16/32 |
Thẻ phạt mỗi trận của Santos
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 6 | 3 | 3 | |
| Phải nhận | 2,17 | 2,67 | 1,67 | thứ 24/32 |
| Tổng cả trận | 5,00 | 6,33 | 3,67 | thứ 19/32 |
Lựa chọn cho các trận của Santos, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngSantos: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 3 | 3 | |
| Bàn thắng | 1,17 | 1,67 | 0,67 | thứ 14/32 |
| Bàn thua | 1,00 | 1,00 | 1,00 | thứ 14/32 |
| Trên 2,5 bàn | 16,7% | 33,3% | 0% | thứ 21/32 |
| Cả hai đội ghi bàn | 66,7% | 66,7% | 66,7% | thứ 4/32 |
Kết quả của Santos ở vòng bảng
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 26 thg 5 | Deportivo Cuenca | Nhà | 2-0 (T) | 3-4 | 3-4 |
| 20 thg 5 | San Lorenzo | Nhà | 2-2 (H) | 2-5 | 3-3 |
| 5 thg 5 | Deportivo Recoleta | Khách | 1-1 (H) | 5-6 | 1-4 |
| 28 thg 4 | San Lorenzo | Khách | 1-1 (H) | 4-4 | 3-0 |
| 14 thg 4 | Deportivo Recoleta | Nhà | 1-1 (H) | 6-2 | 2-4 |
| 8 thg 4 | Deportivo Cuenca | Khách | 0-1 (B) | 4-9 | 1-2 |
Santos ở vòng loại trực tiếp Copa Sudamericana 2026
Bàn thắng của đội ghi trước. Tổng: tổng tỷ số hai lượt. Các cặp đấu này không tính vào số liệu trung bình ở trên, vốn chỉ tính giai đoạn xếp hạng.
| Vòng | Đối thủ | Trận | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng play-off loại trực tiếp | UCV | 4-1, 4-2 | 8-3 | Đi tiếp |
| Vòng 1/8 | Macará | 2-1, 0-0 | 2-1 | Đi tiếp |
| Tứ kết | Atlético Mineiro | 2-0, 2-4 (1-3 luân lưu) | 4-4 | Bị loại |
Câu hỏi thường gặp
Santos có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,00 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở vòng bảng, xếp thứ 19/32 tại Copa Sudamericana; các trận của đội có tổng cộng 9,00 quả.
Santos có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
3,67 mỗi trận trên sân nhà và 4,33 trên sân khách, ở vòng bảng.
Santos nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,17 thẻ mỗi trận ở vòng bảng, xếp thứ 24/32 tại Copa Sudamericana; các trận của đội có tổng cộng 5,00 thẻ.
Santos ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,17 bàn và để thủng lưới 1,00 bàn mỗi trận trong 6 trận ở vòng bảng.
Bao nhiêu trận của Santos có trên 2,5 bàn?
16,7% số trận của đội ở vòng bảng kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 66,7% số trận.
Các trận đã kết thúc ở vòng bảng, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng