Thống kê Cienciano tại Copa Sudamericana
Copa SudamericanaSố liệu từ 6 trận của đội ở vòng bảng, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Cienciano đang đứng thứ 2/4 (Bảng B) trên bảng xếp hạng, với 8 điểm sau 6 trận.
- Cienciano có trung bình 3,50 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 28/32 tại Copa Sudamericana): 3,67 trên sân nhà và 3,33 trên sân khách.
- Đội nhận 1,33 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 31/32 tại Copa Sudamericana), và các trận của đội có tổng cộng 3,67 thẻ.
- Đội ghi 0,83 bàn mỗi trận (xếp thứ 24/32 tại Copa Sudamericana) và để thủng lưới 1,17 bàn.
- 16,7% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 33,3% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Cienciano
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng tại Copa Sudamericana, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 6 | 3 | 3 | |
| Được hưởng | 3,50 | 3,67 | 3,33 | thứ 28/32 |
| Phải chịu | 4,17 | 3,33 | 5,00 | thứ 20/32 |
| Tổng cả trận | 7,67 | 7,00 | 8,33 | thứ 28/32 |
Thẻ phạt mỗi trận của Cienciano
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 6 | 3 | 3 | |
| Phải nhận | 1,33 | 1,00 | 1,67 | thứ 31/32 |
| Tổng cả trận | 3,67 | 3,33 | 4,00 | thứ 29/32 |
Lựa chọn cho các trận của Cienciano, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCienciano: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 3 | 3 | |
| Bàn thắng | 0,83 | 1,33 | 0,33 | thứ 24/32 |
| Bàn thua | 1,17 | 0,33 | 2,00 | thứ 11/32 |
| Trên 2,5 bàn | 16,7% | 0% | 33,3% | thứ 21/32 |
| Cả hai đội ghi bàn | 33,3% | 33,3% | 33,3% | thứ 18/32 |
Kết quả của Cienciano ở vòng bảng
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 27 thg 5 | Juventud | Nhà | 1-1 (H) | 2-9 | 2-2 |
| 21 thg 5 | Atlético Mineiro | Khách | 0-2 (B) | 1-8 | 2-4 |
| 5 thg 5 | Academia Puerto Cabello | Khách | 0-3 (B) | 2-4 | 2-2 |
| 29 thg 4 | Atlético Mineiro | Nhà | 1-0 (T) | 5-0 | 0-4 |
| 16 thg 4 | Academia Puerto Cabello | Nhà | 2-0 (T) | 4-1 | 1-1 |
| 9 thg 4 | Juventud | Khách | 1-1 (H) | 7-3 | 1-1 |
Cienciano ở vòng loại trực tiếp Copa Sudamericana 2026
Bàn thắng của đội ghi trước. Tổng: tổng tỷ số hai lượt. Các cặp đấu này không tính vào số liệu trung bình ở trên, vốn chỉ tính giai đoạn xếp hạng.
Câu hỏi thường gặp
Cienciano có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
3,50 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở vòng bảng, xếp thứ 28/32 tại Copa Sudamericana; các trận của đội có tổng cộng 7,67 quả.
Cienciano có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
3,67 mỗi trận trên sân nhà và 3,33 trên sân khách, ở vòng bảng.
Cienciano nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
1,33 thẻ mỗi trận ở vòng bảng, xếp thứ 31/32 tại Copa Sudamericana; các trận của đội có tổng cộng 3,67 thẻ.
Cienciano ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 0,83 bàn và để thủng lưới 1,17 bàn mỗi trận trong 6 trận ở vòng bảng.
Bao nhiêu trận của Cienciano có trên 2,5 bàn?
16,7% số trận của đội ở vòng bảng kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 33,3% số trận.
Các trận đã kết thúc ở vòng bảng, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng