Thống kê FC Barcelona tại Champions League
Champions LeagueSố liệu từ 8 trận của đội ở vòng phân hạng 2025/2026.
FC Barcelona xếp thứ 5/36 chung cuộc ở vòng phân hạng 2025/2026, với 16 điểm sau 8 trận.
- FC Barcelona có trung bình 4,63 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 18/36 tại Champions League): 6,50 trên sân nhà và 2,75 trên sân khách.
- Đội nhận 2,38 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 6/36 tại Champions League), và các trận của đội có tổng cộng 4,50 thẻ.
- Đội ghi 2,75 bàn mỗi trận (xếp thứ 2/36 tại Champions League) và để thủng lưới 1,75 bàn.
- 100% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 87,5% số trận.
Phạt góc mỗi trận của FC Barcelona
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng tại Champions League, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 8 | 4 | 4 | |
| Được hưởng | 4,63 | 6,50 | 2,75 | thứ 18/36 |
| Phải chịu | 3,38 | 3,00 | 3,75 | thứ 29/36 |
| Tổng cả trận | 8,00 | 9,50 | 6,50 | thứ 30/36 |
Thẻ phạt mỗi trận của FC Barcelona
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 8 | 4 | 4 | |
| Phải nhận | 2,38 | 2,00 | 2,75 | thứ 6/36 |
| Tổng cả trận | 4,50 | 5,00 | 4,00 | thứ 4/36 |
Lựa chọn cho các trận của FC Barcelona, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngFC Barcelona: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 4 | 4 | |
| Bàn thắng | 2,75 | 3,25 | 2,25 | thứ 2/36 |
| Bàn thua | 1,75 | 1,25 | 2,25 | thứ 14/36 |
| Trên 2,5 bàn | 100% | 100% | 100% | thứ 1/36 |
| Cả hai đội ghi bàn | 87,5% | 100% | 75% | thứ 1/36 |
Kết quả của FC Barcelona ở vòng phân hạng 2025/2026
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 thg 1 | FC København | Nhà | 4-1 (T) | 10-1 | 1-4 |
| 21 thg 1 | Slavia Praha | Khách | 4-2 (T) | 4-5 | 1-0 |
| 9 thg 12 | Eintracht Frankfurt | Nhà | 2-1 (T) | 5-0 | 2-1 |
| 25 thg 11 | Chelsea | Khách | 0-3 (B) | 0-4 | 3-1 |
| 5 thg 11 | Club Brugge | Khách | 3-3 (H) | 3-0 | 3-2 |
| 21 thg 10 | Olympiacos F.C. | Nhà | 6-1 (T) | 7-2 | 1-5 |
| 1 thg 10 | Paris Saint Germain | Nhà | 1-2 (B) | 4-9 | 4-2 |
| 18 thg 9 | Newcastle United | Khách | 2-1 (T) | 4-6 | 4-2 |
FC Barcelona ở vòng loại trực tiếp Champions League 2025/2026
Bàn thắng của đội ghi trước. Tổng: tổng tỷ số hai lượt. Các cặp đấu này không tính vào số liệu trung bình ở trên, vốn chỉ tính giai đoạn xếp hạng.
| Vòng | Đối thủ | Trận | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 1/8 | Newcastle United | 1-1, 7-2 | 8-3 | Đi tiếp |
| Tứ kết | Atlético de Madrid | 0-2, 2-1 | 2-3 | Bị loại |
Câu hỏi thường gặp
FC Barcelona có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,63 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026), xếp thứ 18/36 tại Champions League; các trận của đội có tổng cộng 8,00 quả.
FC Barcelona có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
6,50 mỗi trận trên sân nhà và 2,75 trên sân khách, ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026).
FC Barcelona nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,38 thẻ mỗi trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026), xếp thứ 6/36 tại Champions League; các trận của đội có tổng cộng 4,50 thẻ.
FC Barcelona ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 2,75 bàn và để thủng lưới 1,75 bàn mỗi trận trong 8 trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026).
Bao nhiêu trận của FC Barcelona có trên 2,5 bàn?
100% số trận của đội ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026) kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 87,5% số trận.
Các trận đã kết thúc ở vòng phân hạng 2025/2026, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng