Thống kê Atlético de Madrid tại Champions League
Champions LeagueSố liệu từ 8 trận của đội ở vòng phân hạng 2025/2026.
Atlético de Madrid xếp thứ 14/36 chung cuộc ở vòng phân hạng 2025/2026, với 13 điểm sau 8 trận.
- Atlético de Madrid có trung bình 6,88 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 2/36 tại Champions League): 8,25 trên sân nhà và 5,50 trên sân khách.
- Đội nhận 2,00 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 14/36 tại Champions League), và các trận của đội có tổng cộng 4,00 thẻ.
- Đội ghi 2,13 bàn mỗi trận (xếp thứ 8/36 tại Champions League) và để thủng lưới 1,88 bàn.
- 87,5% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 87,5% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Atlético de Madrid
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng tại Champions League, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 8 | 4 | 4 | |
| Được hưởng | 6,88 | 8,25 | 5,50 | thứ 2/36 |
| Phải chịu | 4,13 | 2,50 | 5,75 | thứ 21/36 |
| Tổng cả trận | 11,00 | 10,75 | 11,25 | thứ 7/36 |
Thẻ phạt mỗi trận của Atlético de Madrid
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 8 | 4 | 4 | |
| Phải nhận | 2,00 | 1,00 | 3,00 | thứ 14/36 |
| Tổng cả trận | 4,00 | 2,75 | 5,25 | thứ 13/36 |
Lựa chọn cho các trận của Atlético de Madrid, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngAtlético de Madrid: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 4 | 4 | |
| Bàn thắng | 2,13 | 2,75 | 1,50 | thứ 8/36 |
| Bàn thua | 1,88 | 1,25 | 2,50 | thứ 12/36 |
| Trên 2,5 bàn | 87,5% | 100% | 75% | thứ 3/36 |
| Cả hai đội ghi bàn | 87,5% | 100% | 75% | thứ 1/36 |
Kết quả của Atlético de Madrid ở vòng phân hạng 2025/2026
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 thg 1 | Bodø / Glimt | Nhà | 1-2 (B) | 12-1 | 2-2 |
| 21 thg 1 | Galatasaray | Khách | 1-1 (H) | 7-4 | 4-3 |
| 9 thg 12 | PSV | Khách | 3-2 (T) | 5-9 | 3-4 |
| 26 thg 11 | Inter | Nhà | 2-1 (T) | 7-6 | 0-1 |
| 4 thg 11 | Union Saint-Gilloise | Nhà | 3-1 (T) | 9-1 | 1-3 |
| 21 thg 10 | Arsenal | Khách | 0-4 (B) | 4-3 | 2-1 |
| 30 thg 9 | Eintracht Frankfurt | Nhà | 5-1 (T) | 5-2 | 1-1 |
| 17 thg 9 | Liverpool | Khách | 2-3 (B) | 6-7 | 3-1 |
Atlético de Madrid ở vòng loại trực tiếp Champions League 2025/2026
Bàn thắng của đội ghi trước. Tổng: tổng tỷ số hai lượt. Các cặp đấu này không tính vào số liệu trung bình ở trên, vốn chỉ tính giai đoạn xếp hạng.
| Vòng | Đối thủ | Trận | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng play-off loại trực tiếp | Club Brugge | 3-3, 4-1 | 7-4 | Đi tiếp |
| Vòng 1/8 | Tottenham Hotspur | 5-2, 2-3 | 7-5 | Đi tiếp |
| Tứ kết | FC Barcelona | 2-0, 1-2 | 3-2 | Đi tiếp |
| Bán kết | Arsenal | 1-1, 0-1 | 1-2 | Bị loại |
Câu hỏi thường gặp
Atlético de Madrid có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
6,88 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026), xếp thứ 2/36 tại Champions League; các trận của đội có tổng cộng 11,00 quả.
Atlético de Madrid có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
8,25 mỗi trận trên sân nhà và 5,50 trên sân khách, ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026).
Atlético de Madrid nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,00 thẻ mỗi trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026), xếp thứ 14/36 tại Champions League; các trận của đội có tổng cộng 4,00 thẻ.
Atlético de Madrid ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 2,13 bàn và để thủng lưới 1,88 bàn mỗi trận trong 8 trận ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026).
Bao nhiêu trận của Atlético de Madrid có trên 2,5 bàn?
87,5% số trận của đội ở giải đấu trước (Vòng phân hạng 2025/2026) kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 87,5% số trận.
Các trận đã kết thúc ở vòng phân hạng 2025/2026, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng