Scout Picks

Luka Modrić: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của AC MilanSerie A

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Luka Modrić: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Luka Modrić: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)36,7% (11/30)40% (6/15)33,3% (5/15)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)6,7% (2/30)0% (0/15)13,3% (2/15)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,3% (1/30)0% (0/15)6,7% (1/15)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)16,7% (5/30)13,3% (2/15)20% (3/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,3% (1/30)0% (0/15)6,7% (1/15)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,3% (1/30)0% (0/15)6,7% (1/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,7% (2/30)6,7% (1/15)6,7% (1/15)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)13,3% (4/30)6,7% (1/15)20% (3/15)

Luka Modrić: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Luka Modrić: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3430 trận 45+ phút2642 phút15 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút150,470,510,400,53
Sút trúng đích60,200,200,130,27
Bàn thắng10,030,030,000,07
Kiến tạo30,070,100,070,07
Thẻ vàng40,130,140,070,20

Từng trận: Luka Modrić tại Serie A

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Luka Modrić tại Serie A
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26AtalantaNhà3-2 (T)7500000
11/10/26SassuoloKhách1-1 (H)44 (DB)01000
20/09/26LecceNhà3-0 (T)7600000
12/09/26LazioKhách2-2 (H)4600000
06/09/26JuventusKhách1-1 (H)8200000
28/08/26VeneziaNhà2-0 (T)7400000
23/08/26TorinoKhách2-1 (T)34 (DB)00000
24/05/26CagliariNhà1-2 (B)28 (DB)00100
26/04/26JuventusNhà0-0 (H)8000100
19/04/26Hellas VeronaKhách1-0 (T)9000000
11/04/26UdineseNhà0-3 (B)7200110
06/04/26NapoliKhách0-1 (B)9000000
21/03/26TorinoNhà3-2 (T)9000000
15/03/26LazioKhách0-1 (B)9000300
08/03/26InterNhà1-0 (T)9000101
01/03/26CremoneseKhách2-0 (T)9000100
22/02/26ParmaNhà0-1 (B)9000000
18/02/26ComoNhà1-1 (H)9000000
13/02/26PisaKhách2-1 (T)9010110
03/02/26BolognaKhách3-0 (T)7200000
25/01/26RomaKhách1-1 (H)9001001
18/01/26LecceNhà1-0 (T)3 (DB)00000
15/01/26ComoKhách3-1 (T)8600000
08/01/26GenoaNhà1-1 (H)9000100
02/01/26CagliariKhách1-0 (T)9000110
28/12/25Hellas VeronaNhà3-0 (T)7000110
14/12/25SassuoloNhà2-2 (H)9000000
08/12/25TorinoKhách3-2 (T)9000000
29/11/25LazioNhà1-0 (T)9000000
23/11/25InterKhách1-0 (T)9000000
08/11/25ParmaKhách2-2 (H)9000221
02/11/25RomaNhà1-0 (T)9000000
28/10/25AtalantaKhách1-1 (H)9000001
24/10/25PisaNhà2-2 (H)9001100

Câu hỏi thường gặp

Luka Modrić sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,47 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Serie A trong 12 tháng gần nhất (0,51 mỗi 90 phút).

Luka Modrić có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16,7% số trận đó.

Luka Modrić đã ghi bao nhiêu bàn tại Serie A?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Luka Modrić đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Luka Modrić sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,40 mỗi trận trên sân nhà và 0,53 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.