Scout Picks

Filippo Terracciano: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của AC MilanSerie A

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Filippo Terracciano: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Filippo Terracciano: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)25% (7/28)21,4% (3/14)28,6% (4/14)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)10,7% (3/28)7,1% (1/14)14,3% (2/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,6% (1/28)7,1% (1/14)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)7,1% (2/28)7,1% (1/14)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/14)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/14)0% (0/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/14)0% (0/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)14,3% (4/28)7,1% (1/14)21,4% (3/14)

Filippo Terracciano: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Filippo Terracciano: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3128 trận 45+ phút2474 phút14 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút110,390,400,360,43
Sút trúng đích20,070,070,070,07
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng50,140,180,070,21

Từng trận: Filippo Terracciano tại Serie A

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Filippo Terracciano tại Serie A
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
06/09/26JuventusKhách1-1 (H)AC Milan2 (DB)00000
24/05/26ComoNhà1-4 (B)Cremonese8300000
17/05/26UdineseKhách1-0 (T)Cremonese9000000
10/05/26PisaNhà3-0 (T)Cremonese9000000
04/05/26LazioNhà1-2 (B)Cremonese9000000
24/04/26NapoliKhách0-4 (B)Cremonese9000100
19/04/26TorinoNhà0-0 (H)Cremonese9000000
11/04/26CagliariKhách0-1 (B)Cremonese7300001
05/04/26BolognaNhà1-2 (B)Cremonese9000000
21/03/26ParmaKhách2-0 (T)Cremonese9000000
16/03/26FiorentinaNhà1-4 (B)Cremonese10 (DB)00000
01/03/26AC MilanNhà0-2 (B)Cremonese24 (DB)00001
22/02/26RomaKhách0-3 (B)Cremonese9000000
15/02/26GenoaNhà0-0 (H)Cremonese9000001
09/02/26AtalantaKhách1-2 (B)Cremonese50 (DB)00000
01/02/26InterNhà0-2 (B)Cremonese9000000
25/01/26SassuoloKhách0-1 (B)Cremonese8100000
19/01/26Hellas VeronaNhà0-0 (H)Cremonese9000000
12/01/26JuventusKhách0-5 (B)Cremonese9000000
08/01/26CagliariNhà2-2 (H)Cremonese9000000
04/01/26FiorentinaKhách0-1 (B)Cremonese9000000
28/12/25NapoliNhà0-2 (B)Cremonese9000110
20/12/25LazioKhách0-0 (H)Cremonese9000000
13/12/25TorinoKhách0-1 (B)Cremonese9000100
07/12/25LecceNhà2-0 (T)Cremonese9000300
01/12/25BolognaKhách3-1 (T)Cremonese9000211
23/11/25RomaNhà1-3 (B)Cremonese9000000
07/11/25PisaKhách0-1 (B)Cremonese9000001
01/11/25JuventusNhà1-2 (B)Cremonese8100000
29/10/25GenoaKhách2-0 (T)Cremonese9000200
25/10/25AtalantaNhà1-1 (H)Cremonese9000100

Câu hỏi thường gặp

Filippo Terracciano sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,39 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Serie A trong 12 tháng gần nhất (0,40 mỗi 90 phút).

Filippo Terracciano có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,07 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 7,1% số trận đó.

Filippo Terracciano đã ghi bao nhiêu bàn tại Serie A?

0 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 1 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Filippo Terracciano đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Filippo Terracciano sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,36 mỗi trận trên sân nhà và 0,43 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.