Scout Picks

Gianluca Gaetano: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của AtalantaSerie A

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Gianluca Gaetano: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Gianluca Gaetano: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)60,9% (14/23)70% (7/10)53,8% (7/13)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)21,7% (5/23)20% (2/10)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)13% (3/23)20% (2/10)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)26,1% (6/23)20% (2/10)30,8% (4/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,3% (1/23)0% (0/10)7,7% (1/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)17,4% (4/23)40% (4/10)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)8,7% (2/23)0% (0/10)15,4% (2/13)

Gianluca Gaetano: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Gianluca Gaetano: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3323 trận 45+ phút2065 phút10 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút271,001,181,100,92
Sút trúng đích110,300,480,200,38
Bàn thắng30,000,130,000,00
Kiến tạo40,170,170,400,00
Thẻ vàng40,090,170,000,15

Từng trận: Gianluca Gaetano tại Serie A

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Gianluca Gaetano tại Serie A
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
18/10/26AC MilanKhách2-3 (B)Atalanta31 (DB)101100
12/10/26VeneziaNhà3-1 (T)Atalanta14 (DB)000000
20/09/26JuventusKhách0-2 (B)Atalanta18 (DB)000000
05/09/26RomaKhách1-2 (B)Atalanta90000001
31/08/26BolognaNhà1-0 (T)Atalanta90000000
23/08/26SassuoloNhà2-1 (T)Atalanta90011100
24/05/26AC MilanKhách2-1 (T)Cagliari90004200
17/05/26TorinoNhà2-1 (T)Cagliari90011000
09/05/26UdineseNhà0-2 (B)Cagliari90003100
03/05/26BolognaKhách0-0 (H)Cagliari90000000
27/04/26AtalantaNhà3-2 (T)Cagliari90000000
17/04/26InterKhách0-3 (B)Cagliari57002000
11/04/26CremoneseNhà1-0 (T)Cagliari90001000
04/04/26SassuoloKhách1-2 (B)Cagliari75000000
20/03/26NapoliNhà0-1 (B)Cagliari90001000
15/03/26PisaKhách1-3 (B)Cagliari64001000
09/02/26RomaKhách0-2 (B)Cagliari87000010
31/01/26Hellas VeronaNhà4-0 (T)Cagliari90001000
24/01/26FiorentinaKhách2-1 (T)Cagliari90000000
17/01/26JuventusNhà1-0 (T)Cagliari90010000
12/01/26GenoaKhách0-3 (B)Cagliari28 (DB)000000
08/01/26CremoneseKhách2-2 (H)Cagliari65001000
02/01/26AC MilanNhà0-1 (B)Cagliari24 (DB)000000
27/12/25TorinoKhách2-1 (T)Cagliari68001100
21/12/25PisaNhà2-2 (H)Cagliari83013000
13/12/25AtalantaKhách1-2 (B)Cagliari32 (DB)101110
07/12/25RomaNhà1-0 (T)Cagliari21 (DB)101110
29/11/25JuventusKhách1-2 (B)Cagliari9 (DB)000000
22/11/25GenoaNhà3-3 (H)Cagliari14 (DB)001100
08/11/25ComoKhách0-0 (H)Cagliari57000000
03/11/25LazioKhách0-2 (B)Cagliari57001110
30/10/25SassuoloNhà1-2 (B)Cagliari28 (DB)000000
26/10/25Hellas VeronaKhách2-2 (H)Cagliari63002100

Câu hỏi thường gặp

Gianluca Gaetano sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Serie A trong 12 tháng gần nhất (1,18 mỗi 90 phút).

Gianluca Gaetano có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,30 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 26,1% số trận đó.

Gianluca Gaetano đã ghi bao nhiêu bàn tại Serie A?

3 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,13 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Gianluca Gaetano đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Gianluca Gaetano sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,10 mỗi trận trên sân nhà và 0,92 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.