Scout Picks

Eljif Elmas: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của AtalantaSerie A

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Eljif Elmas: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Eljif Elmas: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)59,1% (13/22)70% (7/10)50% (6/12)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)27,3% (6/22)30% (3/10)25% (3/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/10)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)36,4% (8/22)50% (5/10)25% (3/12)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,5% (1/22)0% (0/10)8,3% (1/12)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,5% (1/22)10% (1/10)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,540% (4/10)22,7% (5/22)20% (2/10)25% (3/12)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)13,6% (3/22)10% (1/10)16,7% (2/12)

Eljif Elmas: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Eljif Elmas: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3422 trận 45+ phút1881 phút10 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút230,861,101,000,75
Sút trúng đích90,410,430,500,33
Bàn thắng10,050,050,100,00
Kiến tạo50,230,240,200,25
Thẻ vàng30,140,140,100,17

Từng trận: Eljif Elmas tại Serie A

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Eljif Elmas tại Serie A
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
12/10/26VeneziaNhà3-1 (T)Atalanta89011101
20/09/26JuventusKhách0-2 (B)Atalanta6 (DB)000000
05/09/26RomaKhách1-2 (B)Atalanta66000000
31/08/26BolognaNhà1-0 (T)Atalanta34 (DB)000000
23/08/26SassuoloNhà2-1 (T)Atalanta8 (DB)000000
24/05/26UdineseNhà1-0 (T)Napoli90002000
17/05/26PisaKhách3-0 (T)Napoli59012110
11/05/26BolognaNhà2-3 (B)Napoli14 (DB)000000
24/04/26CremoneseNhà4-0 (T)Napoli15 (DB)000000
18/04/26LazioNhà0-2 (B)Napoli44 (DB)001000
12/04/26ParmaKhách1-1 (H)Napoli12 (DB)002000
06/04/26AC MilanNhà1-0 (T)Napoli5 (DB)000000
14/03/26LecceNhà2-1 (T)Napoli46000000
06/03/26TorinoNhà2-1 (T)Napoli90102100
28/02/26Hellas VeronaKhách2-1 (T)Napoli90002210
22/02/26AtalantaKhách1-2 (B)Napoli90010000
15/02/26RomaNhà2-2 (H)Napoli79010000
07/02/26GenoaKhách3-2 (T)Napoli90000000
31/01/26FiorentinaNhà2-1 (T)Napoli90002000
25/01/26JuventusKhách0-3 (B)Napoli70001000
17/01/26SassuoloNhà1-0 (T)Napoli56001100
14/01/26ParmaNhà0-0 (H)Napoli32 (DB)001000
11/01/26InterKhách2-2 (H)Napoli90010000
07/01/26Hellas VeronaNhà2-2 (H)Napoli62001100
04/01/26LazioKhách2-0 (T)Napoli86002000
28/12/25CremoneseKhách2-0 (T)Napoli51000000
14/12/25UdineseKhách0-1 (B)Napoli83000000
07/12/25JuventusNhà2-1 (T)Napoli90000000
30/11/25RomaKhách1-0 (T)Napoli10 (DB)000000
22/11/25AtalantaNhà3-1 (T)Napoli21 (DB)000000
09/11/25BolognaKhách0-2 (B)Napoli68001100
01/11/25ComoNhà0-0 (H)Napoli52 (DB)001110
28/10/25LecceKhách1-0 (T)Napoli85001000
25/10/25InterNhà3-1 (T)Napoli8 (DB)000000

Câu hỏi thường gặp

Eljif Elmas sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,86 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Serie A trong 12 tháng gần nhất (1,10 mỗi 90 phút).

Eljif Elmas có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,41 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 36,4% số trận đó.

Eljif Elmas đã ghi bao nhiêu bàn tại Serie A?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Eljif Elmas đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Eljif Elmas sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,75 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.