Scout Picks

Malo Gusto: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của ChelseaNgoại hạng Anh

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Malo Gusto: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Malo Gusto: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)28% (7/25)46,2% (6/13)8,3% (1/12)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)8% (2/25)15,4% (2/13)0% (0/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/13)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)16% (4/25)23,1% (3/13)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)4% (1/25)7,7% (1/13)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)8% (2/25)15,4% (2/13)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)8% (2/25)7,7% (1/13)8,3% (1/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)12% (3/25)15,4% (2/13)8,3% (1/12)

Malo Gusto: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Malo Gusto: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3225 trận 45+ phút2145 phút13 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút110,360,460,620,08
Sút trúng đích60,200,250,310,08
Bàn thắng20,080,080,150,00
Kiến tạo20,080,080,080,08
Thẻ vàng30,120,130,150,08

Từng trận: Malo Gusto tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Malo Gusto tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26AFC BournemouthNhà5-1 (T)2 (DB)00000
12/09/26Hull CityNhà2-2 (H)7800100
06/09/26ArsenalKhách1-2 (B)30 (DB)00100
30/08/26Brighton & Hove AlbionNhà4-3 (T)9000000
24/08/26FulhamKhách3-2 (T)7600000
24/05/26SunderlandKhách1-2 (B)8500000
09/05/26LiverpoolKhách1-1 (H)9000000
04/05/26Nottingham ForestNhà1-3 (B)9000111
21/04/26Brighton & Hove AlbionKhách0-3 (B)9000000
18/04/26Manchester UnitedNhà0-1 (B)8100000
12/04/26Manchester CityNhà0-3 (B)8800000
21/03/26EvertonKhách0-3 (B)4600000
14/03/26Newcastle UnitedNhà0-1 (B)4600000
04/03/26Aston VillaKhách4-1 (T)7501000
01/03/26ArsenalKhách1-2 (B)15 (DB)00000
21/02/26BurnleyNhà1-1 (H)8000000
10/02/26Leeds UnitedNhà2-2 (H)9000101
07/02/26Wolverhampton WanderersKhách3-1 (T)7500110
31/01/26West Ham UnitedNhà3-2 (T)8100000
25/01/26Crystal PalaceKhách3-1 (T)16 (DB)00000
07/01/26FulhamKhách1-2 (B)7600000
04/01/26Manchester CityKhách1-1 (H)9000000
30/12/25AFC BournemouthNhà2-2 (H)9000200
27/12/25Aston VillaNhà1-2 (B)21 (DB)00000
20/12/25Newcastle UnitedKhách2-2 (H)5400001
13/12/25EvertonNhà2-0 (T)9011220
06/12/25AFC BournemouthKhách0-0 (H)9000000
03/12/25Leeds UnitedKhách1-3 (B)44 (DB)00000
30/11/25ArsenalNhà1-1 (H)9000000
22/11/25BurnleyKhách2-0 (T)23 (DB)00110
08/11/25Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)7710110
01/11/25Tottenham HotspurKhách1-0 (T)7600000

Câu hỏi thường gặp

Malo Gusto sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,36 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,46 mỗi 90 phút).

Malo Gusto có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16% số trận đó.

Malo Gusto đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

2 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,08 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Malo Gusto đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Malo Gusto sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,62 mỗi trận trên sân nhà và 0,08 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.