Scout Picks

Jordan Henderson: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của ChelseaNgoại hạng Anh

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jordan Henderson: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jordan Henderson: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)33,3% (6/18)50% (4/8)20% (2/10)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)16,7% (3/18)25% (2/8)10% (1/10)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)5,6% (1/18)12,5% (1/8)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)11,1% (2/18)25% (2/8)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5,6% (1/18)12,5% (1/8)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)11,1% (2/18)25% (2/8)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,1% (2/18)25% (2/8)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)16,7% (3/18)12,5% (1/8)20% (2/10)

Jordan Henderson: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jordan Henderson: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2718 trận 45+ phút1622 phút8 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút100,560,550,880,30
Sút trúng đích30,170,170,380,00
Bàn thắng30,170,170,380,00
Kiến tạo20,110,110,250,00
Thẻ vàng40,170,220,130,20

Từng trận: Jordan Henderson tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jordan Henderson tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26EvertonKhách2-0 (T)Chelsea9000200
10/10/26AFC BournemouthNhà5-1 (T)Chelsea9021320
18/09/26BrentfordKhách0-3 (B)Chelsea9000000
24/05/26LiverpoolKhách1-1 (H)Brentford6000001
17/05/26Crystal PalaceNhà2-2 (H)Brentford27 (DB)00000
09/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)Brentford11 (DB)00001
21/03/26Leeds UnitedKhách0-0 (H)Brentford9000000
16/03/26Wolverhampton WanderersNhà2-2 (H)Brentford9000000
03/03/26AFC BournemouthKhách0-0 (H)Brentford6200000
28/02/26BurnleyKhách4-3 (T)Brentford17 (DB)00000
21/02/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)Brentford6700000
12/02/26ArsenalNhà1-1 (H)Brentford17 (DB)00000
07/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)Brentford5600000
01/02/26Aston VillaKhách1-0 (T)Brentford6000000
25/01/26Nottingham ForestNhà0-2 (B)Brentford9 (DB)00000
07/01/26SunderlandNhà3-0 (T)Brentford14 (DB)00000
04/01/26EvertonKhách4-2 (T)Brentford26 (DB)00000
01/01/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)Brentford9000001
27/12/25AFC BournemouthNhà4-1 (T)Brentford1 (DB)00000
14/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)Brentford9010210
06/12/25Tottenham HotspurKhách0-2 (B)Brentford9000000
03/12/25ArsenalKhách0-2 (B)Brentford29 (DB)00000
29/11/25BurnleyNhà3-1 (T)Brentford9001000
22/11/25Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)Brentford9000000
09/11/25Newcastle UnitedNhà3-1 (T)Brentford9000100
01/11/25Crystal PalaceKhách0-2 (B)Brentford8600101
25/10/25LiverpoolNhà3-2 (T)Brentford9000100

Câu hỏi thường gặp

Jordan Henderson sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,56 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,55 mỗi 90 phút).

Jordan Henderson có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,17 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 11,1% số trận đó.

Jordan Henderson đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

3 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,17 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 3 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jordan Henderson đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jordan Henderson sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,88 mỗi trận trên sân nhà và 0,30 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.