Scout Picks

Nkosi Tafari: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Los Angeles FCMLS

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nkosi Tafari: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nkosi Tafari: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)43,5% (10/23)40% (4/10)46,2% (6/13)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)17,4% (4/23)10% (1/10)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)8,7% (2/23)10% (1/10)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)13% (3/23)0% (0/10)23,1% (3/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)4,3% (1/23)0% (0/10)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)8,7% (2/23)10% (1/10)7,7% (1/13)

Nkosi Tafari: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nkosi Tafari: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2723 trận 45+ phút2055 phút10 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút170,740,740,600,85
Sút trúng đích30,130,130,000,23
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,040,040,000,08
Thẻ vàng30,090,130,100,08

Từng trận: Nkosi Tafari tại MLS

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nkosi Tafari tại MLS
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26New York CityKhách1-1 (H)9000000
26/09/26DallasKhách0-1 (B)4600100
19/09/26SJ EarthquakesKhách2-2 (H)44 (DB)00000
12/09/26Sporting KCKhách1-3 (B)9000210
09/09/26New York RBNhà2-0 (T)9000000
05/09/26Real Salt LakeKhách2-2 (H)9000410
19/08/26Colorado RapidsKhách0-1 (B)4600101
15/08/26San DiegoNhà0-1 (B)9000100
22/07/26Real Salt LakeNhà3-1 (T)9000100
24/05/26Seattle SoundersNhà1-0 (T)7 (DB)00000
17/05/26Nashville SCKhách2-3 (B)9000000
13/05/26St. Louis CityKhách1-2 (B)9001200
10/05/26Houston DynamoNhà1-4 (B)9000101
02/05/26San DiegoKhách2-2 (H)9000000
25/04/26Minnesota UnitedKhách1-0 (T)9000000
22/04/26Colorado RapidsNhà0-0 (H)44 (DB)00001
19/04/26SJ EarthquakesNhà1-4 (B)9000000
11/04/26Portland TimbersKhách1-2 (B)9000110
04/04/26Orlando CityNhà6-0 (T)9000300
21/03/26AustinKhách0-0 (H)9000000
14/03/26St. Louis CityNhà2-0 (T)9000000
07/03/26DallasNhà1-0 (T)9000000
28/02/26Houston DynamoKhách2-0 (T)9000000
21/02/26Inter MiamiNhà3-0 (T)9000000
22/11/25Vancouver WhitecapsKhách2-2 (H)4600000
02/11/25AustinKhách4-1 (T)22 (DB)00000
29/10/25AustinNhà2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Nkosi Tafari sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,74 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại MLS trong 12 tháng gần nhất (0,74 mỗi 90 phút).

Nkosi Tafari có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13% số trận đó.

Nkosi Tafari đã ghi bao nhiêu bàn tại MLS?

0 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 24 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nkosi Tafari đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nkosi Tafari sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,60 mỗi trận trên sân nhà và 0,85 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.