Scout Picks

Cade Cowell: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của New York RBMLS

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Cade Cowell: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Cade Cowell: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)88,5% (23/26)85,7% (12/14)91,7% (11/12)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)46,2% (12/26)57,1% (8/14)33,3% (4/12)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)38,5% (10/26)57,1% (8/14)16,7% (2/12)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)61,5% (16/26)71,4% (10/14)50% (6/12)
Sút trúng đích: Trên 1,530% (3/10)26,9% (7/26)28,6% (4/14)25% (3/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)7,7% (2/26)0% (0/14)16,7% (2/12)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)19,2% (5/26)35,7% (5/14)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)7,7% (2/26)0% (0/14)16,7% (2/12)

Cade Cowell: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Cade Cowell: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2826 trận 45+ phút1867 phút14 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút552,002,652,291,67
Sút trúng đích260,921,251,000,83
Bàn thắng20,080,100,000,17
Kiến tạo70,270,340,500,00
Thẻ vàng20,080,100,000,17

Từng trận: Cade Cowell tại MLS

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Cade Cowell tại MLS
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26TorontoNhà0-2 (B)4600320
14/10/26DC UnitedKhách1-2 (B)5700110
10/10/26San DiegoNhà4-1 (T)7101620
30/09/26St. Louis CityNhà0-3 (B)9000320
18/09/26New York CityKhách1-0 (T)8400101
12/09/26Columbus CrewKhách1-0 (T)24 (DB)00320
09/09/26Los Angeles FCKhách0-2 (B)5600100
05/09/26Seattle SoundersKhách0-0 (H)6700110
29/08/26Philadelphia UnionNhà1-3 (B)6700110
22/08/26Chicago FireNhà1-1 (H)4600000
19/08/26Nashville SCNhà0-1 (B)6100000
15/08/26Atlanta UnitedKhách1-2 (B)7900100
01/08/26Orlando CityNhà3-2 (T)8502310
25/07/26CharlotteNhà0-2 (B)7000420
22/07/26Philadelphia UnionKhách1-3 (B)7410110
23/05/26Sporting KCKhách2-1 (T)1900000
16/05/26New York CityNhà1-1 (H)9001310
13/05/26Columbus CrewNhà3-2 (T)6502110
09/05/26Chicago FireKhách3-1 (T)7310220
02/05/26DallasNhà0-2 (B)6600100
25/04/26CincinnatiKhách0-2 (B)7300420
18/04/26CF MontréalKhách1-4 (B)4600200
11/04/26Inter MiamiKhách2-2 (H)6600001
04/04/26CincinnatiNhà4-2 (T)7001310
21/03/26CharlotteKhách1-6 (B)5600100
08/03/26CF MontréalNhà0-3 (B)8600110
28/02/26New EnglandNhà1-0 (T)9000300
21/02/26Orlando CityKhách2-1 (T)9000530

Câu hỏi thường gặp

Cade Cowell sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,00 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại MLS trong 12 tháng gần nhất (2,65 mỗi 90 phút).

Cade Cowell có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,92 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 61,5% số trận đó.

Cade Cowell đã ghi bao nhiêu bàn tại MLS?

2 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 28 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Cade Cowell đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 7,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Cade Cowell sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,29 mỗi trận trên sân nhà và 1,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.