Scout Picks

Anthony Markanich Jr.: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Minnesota UnitedMLS

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Anthony Markanich Jr.: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Anthony Markanich Jr.: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)87,5% (28/32)82,4% (14/17)93,3% (14/15)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)40,6% (13/32)29,4% (5/17)53,3% (8/15)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)18,8% (6/32)23,5% (4/17)13,3% (2/15)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)46,9% (15/32)35,3% (6/17)60% (9/15)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)9,4% (3/32)11,8% (2/17)6,7% (1/15)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)28,1% (9/32)23,5% (4/17)33,3% (5/15)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)9,4% (3/32)0% (0/17)20% (3/15)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)12,5% (4/32)5,9% (1/17)20% (3/15)

Anthony Markanich Jr.: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Anthony Markanich Jr.: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3332 trận 45+ phút2773 phút17 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút531,661,721,591,73
Sút trúng đích200,630,650,590,67
Bàn thắng90,280,290,240,33
Kiến tạo30,090,100,000,20
Thẻ vàng40,130,130,060,20

Từng trận: Anthony Markanich Jr. tại MLS

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Anthony Markanich Jr. tại MLS
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26St. Louis CityNhà3-2 (T)9000100
10/10/26Houston DynamoNhà2-2 (H)9000000
26/09/26Seattle SoundersKhách1-3 (B)9010510
19/09/26LA GalaxyNhà2-3 (B)9000310
12/09/26St. Louis CityKhách2-4 (B)9000200
09/09/26DallasNhà1-2 (B)9000100
05/09/26Portland TimbersKhách4-5 (B)8810110
29/08/26Orlando CityNhà3-3 (H)9010531
22/08/26SJ EarthquakesKhách5-1 (T)8601100
19/08/26Atlanta UnitedNhà1-2 (B)9010530
15/08/26Real Salt LakeKhách1-1 (H)9000310
01/08/26San DiegoNhà1-1 (H)6500100
25/07/26Vancouver WhitecapsNhà0-0 (H)8100100
22/07/26Sporting KCKhách1-2 (B)9000210
23/05/26Real Salt LakeNhà1-1 (H)7700000
16/05/26New EnglandKhách1-2 (B)9000110
13/05/26Colorado RapidsNhà0-1 (B)8300100
10/05/26AustinNhà2-2 (H)9010210
02/05/26Columbus CrewKhách3-2 (T)9011110
25/04/26Los Angeles FCNhà0-1 (B)9000300
22/04/26DallasKhách1-0 (T)7010221
18/04/26Portland TimbersNhà2-0 (T)9000110
11/04/26San DiegoKhách2-1 (T)9001200
04/04/26LA GalaxyKhách2-1 (T)8110211
22/03/26Seattle SoundersNhà0-0 (H)9000100
15/03/26Vancouver WhitecapsKhách0-6 (B)8 (DB)00000
07/03/26Nashville SCKhách1-3 (B)7500000
28/02/26CincinnatiNhà1-0 (T)9000100
21/02/26AustinKhách2-2 (H)7800100
24/11/25San DiegoKhách0-1 (B)9000201
08/11/25Seattle SoundersNhà3-3 (H)61 (DB)10110
03/11/25Seattle SoundersKhách2-4 (B)9000110
27/10/25Seattle SoundersNhà0-0 (H)12000000

Câu hỏi thường gặp

Anthony Markanich Jr. sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,66 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại MLS trong 12 tháng gần nhất (1,72 mỗi 90 phút).

Anthony Markanich Jr. có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,63 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 46,9% số trận đó.

Anthony Markanich Jr. đã ghi bao nhiêu bàn tại MLS?

9 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,29 mỗi 90 phút); 8 bàn sau 29 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Anthony Markanich Jr. đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Anthony Markanich Jr. sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,59 mỗi trận trên sân nhà và 1,73 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.