Scout Picks

Anders Dreyer: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của San DiegoMLS

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Anders Dreyer: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Anders Dreyer: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)100% (33/33)100% (19/19)100% (14/14)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)81,8% (27/33)78,9% (15/19)85,7% (12/14)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)51,5% (17/33)52,6% (10/19)50% (7/14)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)81,8% (27/33)78,9% (15/19)85,7% (12/14)
Sút trúng đích: Trên 1,530% (3/10)45,5% (15/33)52,6% (10/19)35,7% (5/14)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)45,5% (15/33)47,4% (9/19)42,9% (6/14)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)24,2% (8/33)31,6% (6/19)14,3% (2/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)9,1% (3/33)5,3% (1/19)14,3% (2/14)

Anders Dreyer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Anders Dreyer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3433 trận 45+ phút3018 phút19 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút1013,033,013,162,86
Sút trúng đích481,421,431,471,36
Bàn thắng170,520,510,530,50
Kiến tạo130,390,390,580,14
Thẻ vàng30,090,090,050,14

Từng trận: Anders Dreyer tại MLS

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Anders Dreyer tại MLS
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26LA GalaxyKhách2-2 (H)9010310
14/10/26Houston DynamoNhà3-3 (H)9010221
10/10/26New York RBKhách1-4 (B)9001310
26/09/26AustinKhách3-3 (H)9001210
20/09/26Inter MiamiKhách2-2 (H)9020520
13/09/26Philadelphia UnionNhà0-5 (B)9000100
09/09/26SJ EarthquakesNhà2-3 (B)9010210
05/09/26Orlando CityKhách0-1 (B)9000210
29/08/26LA GalaxyNhà3-1 (T)9003620
22/08/26Colorado RapidsNhà3-0 (T)9000100
15/08/26Los Angeles FCKhách1-0 (T)9010211
01/08/26Minnesota UnitedKhách1-1 (H)9010421
25/07/26DallasNhà1-0 (T)9000730
22/07/26Colorado RapidsKhách0-1 (B)9000200
23/05/26Vancouver WhitecapsNhà2-4 (B)9002100
16/05/26CincinnatiNhà3-3 (H)9000410
13/05/26AustinNhà5-0 (T)8210530
09/05/26Seattle SoundersKhách1-1 (H)9000420
02/05/26Los Angeles FCNhà2-2 (H)9002100
25/04/26Portland TimbersNhà1-2 (B)9010320
22/04/26Houston DynamoKhách0-1 (B)9000210
18/04/26Real Salt LakeKhách2-4 (B)9010320
11/04/26Minnesota UnitedNhà1-2 (B)9000530
04/04/26SJ EarthquakesKhách0-3 (B)9000100
22/03/26Real Salt LakeNhà2-2 (H)9010420
14/03/26DallasKhách3-3 (H)32 (DB)00110
07/03/26Sporting KCKhách1-0 (T)9010640
01/03/26St. Louis CityNhà2-0 (T)9011210
21/02/26CF MontréalNhà5-0 (T)9002520
29/11/25Vancouver WhitecapsNhà1-3 (B)9001210
24/11/25Minnesota UnitedNhà1-0 (T)9010210
09/11/25Portland TimbersNhà4-0 (T)8420320
01/11/25Portland TimbersKhách2-2 (H)12000110
26/10/25Portland TimbersNhà2-1 (T)9010420

Câu hỏi thường gặp

Anders Dreyer sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

3,03 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại MLS trong 12 tháng gần nhất (3,01 mỗi 90 phút).

Anders Dreyer có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,42 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 81,8% số trận đó.

Anders Dreyer đã ghi bao nhiêu bàn tại MLS?

17 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,51 mỗi 90 phút); 13 bàn sau 29 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Anders Dreyer đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Anders Dreyer sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,16 mỗi trận trên sân nhà và 2,86 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.