Scout Picks

Rasmus Nicolaisen: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của ToulouseLigue 1

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Rasmus Nicolaisen: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Rasmus Nicolaisen: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)40,7% (11/27)42,9% (6/14)38,5% (5/13)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)11,1% (3/27)21,4% (3/14)0% (0/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)11,1% (3/27)0% (0/14)23,1% (3/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,7% (1/27)0% (0/14)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)14,8% (4/27)21,4% (3/14)7,7% (1/13)

Rasmus Nicolaisen: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Rasmus Nicolaisen: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2827 trận 45+ phút2402 phút14 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút150,520,560,640,38
Sút trúng đích40,110,150,000,23
Bàn thắng10,040,040,000,08
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng40,150,150,210,08

Từng trận: Rasmus Nicolaisen tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Rasmus Nicolaisen tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
16/10/26Le MansKhách3-0 (T)8500000
03/09/26LOSC LilleNhà0-1 (B)9000200
29/08/26BrestKhách2-2 (H)9000001
22/08/26Olympique LyonnaisNhà0-2 (B)9000200
10/05/26Olympique LyonnaisNhà2-1 (T)9000000
03/05/26StrasbourgKhách2-1 (T)9000000
25/04/26MonacoNhà2-2 (H)9000001
17/04/26LensKhách2-3 (B)9000000
12/04/26LOSC LilleNhà0-3 (B)9000100
03/04/26Paris Saint GermainKhách1-3 (B)9010110
21/03/26LorientNhà1-0 (T)9000000
15/03/26MetzKhách4-3 (T)9000100
07/03/26Olympique MarseilleNhà0-1 (B)9000100
21/02/26ParisNhà1-1 (H)9000000
15/02/26Le HavreKhách1-2 (B)6200110
08/02/26Angers SCOKhách0-1 (B)9000000
01/02/26AuxerreNhà0-0 (H)9000000
25/01/26BrestKhách2-0 (T)9000110
17/01/26NiceNhà5-1 (T)8200100
02/01/26LensNhà0-3 (B)3000110
13/12/25ParisKhách3-0 (T)9000000
06/12/25StrasbourgNhà1-0 (T)9000000
29/11/25Olympique MarseilleKhách2-2 (H)9000000
23/11/25Angers SCONhà0-1 (B)9000200
09/11/25LorientKhách1-1 (H)9000000
02/11/25Le HavreNhà0-0 (H)9000001
29/10/25RennesNhà2-2 (H)9000001
25/10/25MonacoKhách0-1 (B)7300100

Câu hỏi thường gặp

Rasmus Nicolaisen sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,52 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,56 mỗi 90 phút).

Rasmus Nicolaisen có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,11 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 11,1% số trận đó.

Rasmus Nicolaisen đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Rasmus Nicolaisen đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Rasmus Nicolaisen sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,64 mỗi trận trên sân nhà và 0,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.