Scout Picks

Mohamed-Ali Cho: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của NiceLigue 1

21 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Mohamed-Ali Cho: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Mohamed-Ali Cho: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)82,4% (14/17)87,5% (7/8)77,8% (7/9)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)52,9% (9/17)37,5% (3/8)66,7% (6/9)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)17,6% (3/17)0% (0/8)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)58,8% (10/17)62,5% (5/8)55,6% (5/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)17,6% (3/17)12,5% (1/8)22,2% (2/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)17,6% (3/17)12,5% (1/8)22,2% (2/9)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5,9% (1/17)12,5% (1/8)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)5,9% (1/17)0% (0/8)11,1% (1/9)

Mohamed-Ali Cho: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Mohamed-Ali Cho: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2117 trận 45+ phút1499 phút8 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút311,531,861,251,78
Sút trúng đích150,760,900,750,78
Bàn thắng40,240,240,130,33
Kiến tạo10,060,060,130,00
Thẻ vàng10,060,060,000,11

Từng trận: Mohamed-Ali Cho tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Mohamed-Ali Cho tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
22/08/26LorientNhà0-0 (H)30 (DB)00100
17/05/26MetzNhà0-0 (H)44 (DB)00200
10/05/26AuxerreKhách1-2 (B)7600320
02/05/26LensNhà1-1 (H)7100200
26/04/26Olympique MarseilleKhách1-1 (H)6700000
18/04/26LOSC LilleKhách0-0 (H)8300000
12/04/26Le HavreNhà1-1 (H)8100110
04/04/26StrasbourgKhách1-3 (B)44 (DB)00110
08/03/26RennesNhà0-4 (B)4600110
01/03/26ParisKhách0-1 (B)9000211
22/02/26LorientNhà3-3 (H)9001210
15/02/26Olympique LyonnaisKhách0-2 (B)7500100
01/02/26BrestNhà2-2 (H)6700110
25/01/26NantesKhách4-1 (T)8920320
17/01/26ToulouseKhách1-5 (B)44 (DB)00110
03/01/26StrasbourgNhà1-1 (H)9000000
14/12/25LensKhách0-2 (B)9000210
07/12/25Angers SCONhà0-1 (B)7700100
30/11/25LorientKhách1-3 (B)7600200
21/11/25Olympique MarseilleNhà1-5 (B)9010220
09/11/25MetzKhách1-2 (B)7910310

Câu hỏi thường gặp

Mohamed-Ali Cho sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,53 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,86 mỗi 90 phút).

Mohamed-Ali Cho có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,76 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 58,8% số trận đó.

Mohamed-Ali Cho đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

4 bàn sau 21 trận trong 12 tháng gần nhất (0,24 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 1 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Mohamed-Ali Cho đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 21 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Mohamed-Ali Cho sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,25 mỗi trận trên sân nhà và 1,78 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.