Scout Picks

Nicolás Cordero: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của AldosiviVĐQG Argentina

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nicolás Cordero: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nicolás Cordero: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)81,3% (13/16)57,1% (4/7)100% (9/9)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)56,3% (9/16)42,9% (3/7)66,7% (6/9)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)25% (4/16)14,3% (1/7)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)31,3% (5/16)57,1% (4/7)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,3% (1/16)14,3% (1/7)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)0% (0/7)11,1% (1/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,3% (1/16)0% (0/7)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)0% (0/7)11,1% (1/9)

Nicolás Cordero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nicolás Cordero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2416 trận 45+ phút1393 phút7 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút371,812,391,432,11
Sút trúng đích120,380,780,710,11
Bàn thắng20,060,130,000,11
Kiến tạo10,060,060,000,11
Thẻ vàng10,060,060,000,11

Từng trận: Nicolás Cordero tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nicolás Cordero tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Estudiantes de Río CuartoKhách1-2 (B)6500100
09/10/26SarmientoNhà1-3 (B)6500110
04/10/26HuracánKhách0-1 (B)26 (DB)00110
21/09/26Atlético TucumánNhà1-0 (T)4600000
12/09/26Independiente RivadaviaKhách3-4 (B)7000201
30/08/26Argentinos JuniorsKhách1-2 (B)20 (DB)00000
21/08/26Unión Santa FeNhà1-3 (B)24 (DB)00110
15/08/26TigreNhà0-0 (H)14 (DB)00210
07/08/26Rosario CentralKhách1-2 (B)29 (DB)00220
02/08/26Gimnasia La PlataNhà1-2 (B)4600000
29/07/26Barracas CentralKhách0-1 (B)7700300
23/07/26Defensa y JusticiaKhách1-1 (H)9010310
03/05/26Independiente RivadaviaNhà1-1 (H)9000510
25/04/26River PlateKhách1-3 (B)9000100
19/04/26Racing ClubNhà1-1 (H)9000220
10/04/26BelgranoKhách0-1 (B)33 (DB)00100
31/03/26Argentinos JuniorsNhà0-2 (B)7100000
22/03/26SarmientoKhách0-2 (B)23 (DB)00000
16/03/26HuracánNhà0-0 (H)8900210
11/03/26Atlético TucumánKhách1-1 (H)7401200
02/03/26BanfieldKhách0-2 (B)7300200
22/02/26Unión Santa FeKhách0-1 (B)9000400
12/02/26TigreKhách0-1 (B)9000100
07/02/26Rosario CentralNhà1-1 (H)8 (DB)10110

Câu hỏi thường gặp

Nicolás Cordero sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,81 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (2,39 mỗi 90 phút).

Nicolás Cordero có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,38 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 31,3% số trận đó.

Nicolás Cordero đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

2 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,13 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Nicolás Cordero đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nicolás Cordero sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,43 mỗi trận trên sân nhà và 2,11 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.