Scout Picks

Jáminton Campaz: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Rosario CentralVĐQG Argentina

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jáminton Campaz: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jáminton Campaz: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)95,5% (21/22)90,9% (10/11)100% (11/11)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)59,1% (13/22)72,7% (8/11)45,5% (5/11)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)40,9% (9/22)54,5% (6/11)27,3% (3/11)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)72,7% (16/22)72,7% (8/11)72,7% (8/11)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)36,4% (8/22)54,5% (6/11)18,2% (2/11)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)13,6% (3/22)27,3% (3/11)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)9,1% (2/22)9,1% (1/11)9,1% (1/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/11)0% (0/11)

Jáminton Campaz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jáminton Campaz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2822 trận 45+ phút1976 phút11 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút632,552,873,092,00
Sút trúng đích301,231,371,550,91
Bàn thắng40,140,180,270,00
Kiến tạo40,140,180,180,09
Thẻ vàng00,000,000,000,00

Từng trận: Jáminton Campaz tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jáminton Campaz tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Atlético TucumánKhách3-2 (T)9000100
11/10/26Independiente RivadaviaNhà5-0 (T)7110220
20/09/26Argentinos JuniorsNhà1-0 (T)8600620
13/09/26TigreKhách1-0 (T)6800110
06/09/26Newell's Old BoysNhà1-1 (H)9000100
29/08/26Gimnasia La PlataNhà1-2 (B)9010220
24/08/26Talleres CórdobaKhách2-2 (H)34 (DB)00100
07/08/26AldosiviNhà2-1 (T)34 (DB)10220
02/08/26River PlateKhách1-0 (T)8200420
28/07/26Racing ClubNhà0-0 (H)9000310
23/07/26BelgranoKhách1-2 (B)9000400
16/05/26River PlateKhách0-1 (B)19 (DB)00000
24/04/26Estudiantes de Río CuartoKhách2-1 (T)7800410
19/04/26SarmientoNhà2-1 (T)9000400
12/04/26HuracánKhách1-3 (B)19 (DB)00000
04/04/26Atlético TucumánNhà2-1 (T)9002540
22/03/26Independiente RivadaviaKhách0-2 (B)9000210
14/03/26BanfieldNhà2-1 (T)8810420
11/03/26Argentinos JuniorsKhách0-0 (H)6600220
01/03/26Newell's Old BoysKhách2-0 (T)29 (DB)00310
25/02/26Gimnasia La PlataKhách2-1 (T)30 (DB)01100
28/01/26Racing ClubKhách2-1 (T)6401110
24/01/26BelgranoNhà1-2 (B)8700630
23/11/25EstudiantesNhà0-1 (B)7000000
15/11/25IndependienteKhách0-1 (B)6300110
07/11/25San LorenzoNhà0-0 (H)9000110
31/10/25InstitutoKhách3-1 (T)8800100
24/10/25SarmientoKhách1-0 (T)9000110

Câu hỏi thường gặp

Jáminton Campaz sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,55 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (2,87 mỗi 90 phút).

Jáminton Campaz có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,23 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 72,7% số trận đó.

Jáminton Campaz đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

4 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,18 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 11 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Jáminton Campaz đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

0 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jáminton Campaz sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,09 mỗi trận trên sân nhà và 2,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.