Scout Picks

Franco Ibarra: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Rosario CentralVĐQG Argentina

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Franco Ibarra: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Franco Ibarra: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)50% (14/28)62,5% (10/16)33,3% (4/12)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)7,1% (2/28)12,5% (2/16)0% (0/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,6% (1/28)6,3% (1/16)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)10,7% (3/28)6,3% (1/16)16,7% (2/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/16)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/16)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)10,7% (3/28)6,3% (1/16)16,7% (2/12)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)39,3% (11/28)37,5% (6/16)41,7% (5/12)

Franco Ibarra: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Franco Ibarra: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3128 trận 45+ phút2594 phút16 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút190,610,660,810,33
Sút trúng đích30,110,100,060,17
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo30,110,100,060,17
Thẻ vàng120,390,420,380,42

Từng trận: Franco Ibarra tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Franco Ibarra tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26Independiente RivadaviaNhà5-0 (T)7200100
05/10/26BanfieldKhách1-1 (H)9001100
20/09/26Argentinos JuniorsNhà1-0 (T)9000001
13/09/26TigreKhách1-0 (T)8900000
06/09/26Newell's Old BoysNhà1-1 (H)9000001
29/08/26Gimnasia La PlataNhà1-2 (B)9000100
24/08/26Talleres CórdobaKhách2-2 (H)7901111
07/08/26AldosiviNhà2-1 (T)9000100
02/08/26River PlateKhách1-0 (T)9000001
28/07/26Racing ClubNhà0-0 (H)9000100
23/07/26BelgranoKhách1-2 (B)9000000
16/05/26River PlateKhách0-1 (B)9000001
13/05/26Racing ClubNhà2-1 (T)12000000
10/05/26IndependienteNhà3-1 (T)9001200
03/05/26TigreNhà1-1 (H)9000000
24/04/26Estudiantes de Río CuartoKhách2-1 (T)9000100
19/04/26SarmientoNhà2-1 (T)9000110
12/04/26HuracánKhách1-3 (B)30 (DB)00100
04/04/26Atlético TucumánNhà2-1 (T)9000101
22/03/26Independiente RivadaviaKhách0-2 (B)9000000
14/03/26BanfieldNhà2-1 (T)9000300
01/03/26Newell's Old BoysKhách2-0 (T)8400001
20/02/26Talleres CórdobaNhà0-1 (B)9000101
15/02/26Barracas CentralNhà2-0 (T)9000000
07/02/26AldosiviKhách1-1 (H)9000000
01/02/26River PlateNhà0-0 (H)9000001
28/01/26Racing ClubKhách2-1 (T)9000001
24/01/26BelgranoNhà1-2 (B)8700101
23/11/25EstudiantesNhà0-1 (B)21 (DB)00100
31/10/25InstitutoKhách3-1 (T)3200001
24/10/25SarmientoKhách1-0 (T)9000110

Câu hỏi thường gặp

Franco Ibarra sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,61 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (0,66 mỗi 90 phút).

Franco Ibarra có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,11 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 10,7% số trận đó.

Franco Ibarra đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

0 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 11 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Franco Ibarra đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

12 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 39,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Franco Ibarra sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,81 mỗi trận trên sân nhà và 0,33 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.