Scout Picks

Fermín Antonini: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Gimnasia y Esgrima MendozaVĐQG Argentina

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Fermín Antonini: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Fermín Antonini: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)40,9% (9/22)33,3% (3/9)46,2% (6/13)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)9,1% (2/22)11,1% (1/9)7,7% (1/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)4,5% (1/22)0% (0/9)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)13,6% (3/22)11,1% (1/9)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/9)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/9)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)9,1% (2/22)22,2% (2/9)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)31,8% (7/22)22,2% (2/9)38,5% (5/13)

Fermín Antonini: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Fermín Antonini: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2422 trận 45+ phút1704 phút9 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút130,550,690,440,62
Sút trúng đích30,140,160,110,15
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,090,110,220,00
Thẻ vàng70,320,370,220,38

Từng trận: Fermín Antonini tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Fermín Antonini tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Vélez SarsfieldKhách0-1 (B)8200001
12/10/26Newell's Old BoysNhà1-0 (T)7100200
05/10/26EstudiantesKhách0-3 (B)7400000
11/09/26Defensa y JusticiaKhách0-2 (B)6300000
05/09/26Boca JuniorsNhà2-2 (H)8001000
30/08/26IndependienteKhách3-0 (T)7900000
22/08/26Gimnasia La PlataKhách3-2 (T)7400111
17/08/26Talleres CórdobaNhà3-1 (T)8300000
08/08/26InstitutoKhách0-1 (B)9000001
01/08/26Unión Santa FeNhà2-0 (T)7600000
28/07/26San LorenzoKhách0-1 (B)9000100
24/07/26Central Cordoba SdENhà1-0 (T)8200110
04/05/26Defensa y JusticiaNhà2-1 (T)9000000
26/04/26Independiente RivadaviaKhách1-5 (B)5500001
20/04/26LanúsNhà1-0 (T)7500000
12/04/26PlatenseKhách1-1 (H)7100111
21/03/26Newell's Old BoysKhách0-1 (B)4600100
17/03/26EstudiantesNhà1-2 (B)9000101
12/03/26Deportivo RiestraKhách0-0 (H)9000300
28/02/26Boca JuniorsKhách1-1 (H)6300100
24/02/26IndependienteNhà1-1 (H)7201001
20/02/26Gimnasia La PlataNhà0-1 (B)44 (DB)00100
02/02/26Unión Santa FeKhách0-4 (B)9 (DB)00000
22/01/26Central Cordoba SdEKhách1-0 (T)5500000

Câu hỏi thường gặp

Fermín Antonini sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,55 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (0,69 mỗi 90 phút).

Fermín Antonini có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,14 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13,6% số trận đó.

Fermín Antonini đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

0 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Fermín Antonini đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 31,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Fermín Antonini sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,44 mỗi trận trên sân nhà và 0,62 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.