Agustín Módica: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận
Tiền đạo của Gimnasia y Esgrima MendozaVĐQG Argentina
27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
- Agustín Módica có cú sút trúng đích trong 7/10 lần ra sân từ 45 phút trở lên gần nhất.
- Trung bình 2,46 cú sút mỗi trận khi ra sân từ 45 phút trở lên (2,93 mỗi 90 phút thi đấu), với từ 2 cú sút trở lên trong 62,5% số trận đó.
- Ghi 14 bàn sau 27 trận (0,66 mỗi 90 phút), và có bàn thắng trong 41,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Nhận 7 thẻ vàng: bị phạt thẻ vàng trong 29,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Trung bình 3,55 cú sút mỗi trận trên sân nhà và 1,54 trên sân khách.
- Tính đến nay ở Clausura: 10 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 13 trận.
- Đã khoác áo Gimnasia y Esgrima Mendoza và Rosario Central trong giai đoạn này.
Agustín Módica: % số trận vượt từng mốc
Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.
| 10 trận gần nhất | 12 tháng | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|
| Cú sút: Trên 0,5 | 90% (9/10) | 87,5% (21/24) | 100% (11/11) | 76,9% (10/13) |
| Cú sút: Trên 1,5 | 80% (8/10) | 62,5% (15/24) | 90,9% (10/11) | 38,5% (5/13) |
| Cú sút: Trên 2,5 | 70% (7/10) | 54,2% (13/24) | 90,9% (10/11) | 23,1% (3/13) |
| Sút trúng đích: Trên 0,5 | 70% (7/10) | 70,8% (17/24) | 90,9% (10/11) | 53,8% (7/13) |
| Sút trúng đích: Trên 1,5 | 30% (3/10) | 29,2% (7/24) | 45,5% (5/11) | 15,4% (2/13) |
| Bàn thắng: Trên 0,5 | 50% (5/10) | 41,7% (10/24) | 72,7% (8/11) | 15,4% (2/13) |
| Kiến tạo: Trên 0,5 | 10% (1/10) | 4,2% (1/24) | 9,1% (1/11) | 0% (0/13) |
| Thẻ vàng: Trên 0,5 | 30% (3/10) | 29,2% (7/24) | 27,3% (3/11) | 30,8% (4/13) |
Agustín Módica: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.
| Tổng | Mỗi trận | Mỗi 90' | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 27 | 24 trận 45+ phút | 1906 phút | 11 trận 45+ phút | 13 trận 45+ phút |
| Cú sút | 62 | 2,46 | 2,93 | 3,55 | 1,54 |
| Sút trúng đích | 28 | 1,08 | 1,32 | 1,45 | 0,77 |
| Bàn thắng | 14 | 0,58 | 0,66 | 0,91 | 0,31 |
| Kiến tạo | 1 | 0,04 | 0,05 | 0,09 | 0,00 |
| Thẻ vàng | 7 | 0,29 | 0,33 | 0,27 | 0,31 |
Lựa chọn cho Agustín Módica, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những mốc nào của cầu thủ đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTừng trận: Agustín Módica tại VĐQG Argentina
Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Đội | Phút | Bàn | Kiến tạo | Sút | Trúng đích | Vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/26 | Platense | Nhà | 1-2 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 17/10/26 | Vélez Sarsfield | Khách | 0-1 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 12/10/26 | Newell's Old Boys | Nhà | 1-0 (T) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 05/10/26 | Estudiantes | Khách | 0-3 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/09/26 | Deportivo Riestra | Nhà | 0-0 (H) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 |
| 11/09/26 | Defensa y Justicia | Khách | 0-2 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 27 (DB) | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 30/08/26 | Independiente | Khách | 3-0 (T) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 22/08/26 | Gimnasia La Plata | Khách | 3-2 (T) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 90 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 17/08/26 | Talleres Córdoba | Nhà | 3-1 (T) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 82 | 2 | 1 | 3 | 2 | 0 |
| 08/08/26 | Instituto | Khách | 0-1 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 01/08/26 | Unión Santa Fe | Nhà | 2-0 (T) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 80 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 28/07/26 | San Lorenzo | Khách | 0-1 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 24/07/26 | Central Cordoba SdE | Nhà | 1-0 (T) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 83 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 |
| 04/05/26 | Defensa y Justicia | Nhà | 2-1 (T) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 28 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26/04/26 | Independiente Rivadavia | Khách | 1-5 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 20/04/26 | Lanús | Nhà | 1-0 (T) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 79 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 |
| 12/04/26 | Platense | Khách | 1-1 (H) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 03/04/26 | Vélez Sarsfield | Nhà | 3-2 (T) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 84 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 21/03/26 | Newell's Old Boys | Khách | 0-1 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 17/03/26 | Estudiantes | Nhà | 1-2 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12/03/26 | Deportivo Riestra | Khách | 0-0 (H) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28/02/26 | Boca Juniors | Khách | 1-1 (H) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 46 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20/02/26 | Gimnasia La Plata | Nhà | 0-1 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 |
| 14/02/26 | Talleres Córdoba | Khách | 1-2 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 08/02/26 | Instituto | Nhà | 1-0 (T) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 02/02/26 | Unión Santa Fe | Khách | 0-4 (B) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 56 (DB) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/11/25 | Independiente | Khách | 0-1 (B) | Rosario Central | 15 (DB) | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Agustín Módica sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?
2,46 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (2,93 mỗi 90 phút).
Agustín Módica có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?
1,08 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 70,8% số trận đó.
Agustín Módica đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?
14 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,66 mỗi 90 phút); 10 bàn sau 13 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).
Agustín Módica đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?
7 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 29,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Agustín Módica sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?
3,55 mỗi trận trên sân nhà và 1,54 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.
Xem lựa chọn trong ứng dụng