Scout Picks

Carlos Izquierdoz: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của LanúsVĐQG Argentina

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Carlos Izquierdoz: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Carlos Izquierdoz: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)43,3% (13/30)31,3% (5/16)57,1% (8/14)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)20% (6/30)18,8% (3/16)21,4% (3/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)6,7% (2/30)0% (0/16)14,3% (2/14)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)20% (6/30)12,5% (2/16)28,6% (4/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/16)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)10% (3/30)6,3% (1/16)14,3% (2/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,3% (1/30)6,3% (1/16)0% (0/14)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)30% (9/30)25% (4/16)35,7% (5/14)

Carlos Izquierdoz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Carlos Izquierdoz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3030 trận 45+ phút2697 phút16 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút210,700,700,500,93
Sút trúng đích60,200,200,130,29
Bàn thắng30,100,100,060,14
Kiến tạo10,030,030,060,00
Thẻ vàng90,300,300,250,36

Từng trận: Carlos Izquierdoz tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Carlos Izquierdoz tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26PlatenseKhách1-0 (T)9000000
12/10/26Vélez SarsfieldNhà2-0 (T)9000001
03/10/26Newell's Old BoysKhách0-0 (H)9000100
21/09/26EstudiantesNhà2-1 (T)9000000
14/09/26Deportivo RiestraKhách3-0 (T)8700000
06/09/26Defensa y JusticiaNhà1-0 (T)9010210
28/08/26Boca JuniorsKhách0-1 (B)9000001
24/08/26Argentinos JuniorsNhà1-1 (H)9001000
17/08/26IndependienteNhà1-3 (B)9000000
11/08/26Talleres CórdobaKhách3-0 (T)9000201
06/08/26Unión Santa FeKhách1-2 (B)9000001
02/08/26InstitutoNhà0-1 (B)9000200
09/05/26Argentinos JuniorsKhách0-2 (B)9000310
02/05/26Deportivo RiestraNhà0-0 (H)9000100
24/04/26Central Cordoba SdENhà0-0 (H)9000210
13/04/26BanfieldNhà1-0 (T)9000001
01/04/26PlatenseNhà0-0 (H)9000000
26/03/26Argentinos JuniorsKhách1-2 (B)9000000
21/03/26Vélez SarsfieldKhách1-0 (T)9010110
17/03/26Newell's Old BoysNhà5-0 (T)9000000
13/03/26EstudiantesKhách1-0 (T)9000101
04/03/26Boca JuniorsNhà0-3 (B)9000001
09/02/26Talleres CórdobaNhà1-1 (H)9000001
03/02/26InstitutoKhách2-2 (H)9000000
29/01/26Unión Santa FeNhà2-1 (T)9000000
23/01/26San LorenzoKhách3-2 (T)9010311
26/11/25TigreNhà0-1 (B)9000100
14/11/25Atlético TucumánNhà3-1 (T)9000000
08/11/25San Martín San JuanKhách1-1 (H)9000100
03/11/25BanfieldKhách1-2 (B)9000110

Câu hỏi thường gặp

Carlos Izquierdoz sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,70 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (0,70 mỗi 90 phút).

Carlos Izquierdoz có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Carlos Izquierdoz đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

3 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Carlos Izquierdoz đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 30% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Carlos Izquierdoz sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,50 mỗi trận trên sân nhà và 0,93 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.