Scout Picks

Seba Pérez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Casa PiaVĐQG Bồ Đào Nha

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Seba Pérez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Seba Pérez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)37,5% (6/16)20% (1/5)45,5% (5/11)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/5)0% (0/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/5)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)20% (1/5)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/5)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/5)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/5)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)31,3% (5/16)40% (2/5)27,3% (3/11)

Seba Pérez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Seba Pérez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2516 trận 45+ phút1355 phút5 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút70,380,460,200,45
Sút trúng đích20,060,130,200,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,000,070,000,00
Thẻ vàng50,310,330,400,27

Từng trận: Seba Pérez tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Seba Pérez tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/09/26EstorilKhách2-1 (T)16 (DB)01000
30/08/26MoreirenseNhà0-1 (B)12 (DB)00110
24/08/26Gil VicenteKhách0-2 (B)7000101
17/08/26BenficaNhà0-7 (B)6400001
08/08/26MarítimoKhách0-1 (B)8100100
16/05/26Rio AveNhà1-1 (H)5900110
11/05/26Vitória GuimarãesKhách1-0 (T)9000100
27/04/26Gil VicenteKhách1-2 (B)12 (DB)00000
23/04/26Sporting BragaNhà0-1 (B)19 (DB)00000
18/04/26Santa ClaraNhà0-0 (H)17 (DB)00000
12/04/26AlvercaKhách1-3 (B)6900100
20/03/26Estrela AmadoraKhách0-4 (B)9000001
07/03/26EstorilKhách0-0 (H)7600000
01/03/26MoreirenseNhà1-1 (H)6600000
23/02/26FamalicãoKhách0-2 (B)11 (DB)00000
16/01/26Sporting CPKhách0-3 (B)9000100
04/01/26Rio AveKhách1-3 (B)28 (DB)00000
28/12/25Vitória GuimarãesNhà0-0 (H)16 (DB)00000
21/12/25TondelaKhách2-1 (T)6900000
13/12/25Gil VicenteNhà1-1 (H)6500001
06/12/25Santa ClaraKhách0-1 (B)9000001
29/11/25AlvercaNhà0-2 (B)9000000
09/11/25BenficaKhách2-2 (H)8400000
01/11/25Estrela AmadoraNhà3-5 (B)12 (DB)00000
26/10/25Sporting BragaKhách0-4 (B)5900000

Câu hỏi thường gặp

Seba Pérez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,38 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,46 mỗi 90 phút).

Seba Pérez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,3% số trận đó.

Seba Pérez đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

0 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Seba Pérez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 31,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Seba Pérez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,20 mỗi trận trên sân nhà và 0,45 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.