Scout Picks

Fidel Ambríz: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của MonterreyVĐQG Mexico

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Fidel Ambríz: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Fidel Ambríz: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)75% (15/20)90,9% (10/11)55,6% (5/9)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)20% (4/20)18,2% (2/11)22,2% (2/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)5% (1/20)9,1% (1/11)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)30% (6/20)36,4% (4/11)22,2% (2/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/11)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)5% (1/20)9,1% (1/11)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5% (1/20)9,1% (1/11)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)5% (1/20)9,1% (1/11)0% (0/9)

Fidel Ambríz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Fidel Ambríz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2720 trận 45+ phút1729 phút11 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút231,001,201,180,78
Sút trúng đích70,300,360,360,22
Bàn thắng10,050,050,090,00
Kiến tạo10,050,050,090,00
Thẻ vàng10,050,050,090,00

Từng trận: Fidel Ambríz tại VĐQG Mexico

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Fidel Ambríz tại VĐQG Mexico
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26AméricaKhách1-1 (H)23 (DB)00000
25/09/26AtlanteKhách2-4 (B)9000210
19/09/26Cruz AzulNhà1-0 (T)14 (DB)00100
12/09/26Tigres UANLNhà0-0 (H)1 (DB)00000
30/08/26Atlético San LuisNhà1-3 (B)9001100
21/08/26LeónKhách0-2 (B)6800100
01/08/26AtlasKhách2-0 (T)15 (DB)00000
18/07/26Santos LagunaNhà3-2 (T)28 (DB)00110
26/04/26Santos LagunaKhách0-3 (B)6000100
21/04/26PueblaNhà2-1 (T)9000101
18/04/26PachucaNhà1-3 (B)9000100
11/04/26AtlasKhách0-0 (H)9000210
04/04/26Atlético San LuisNhà1-2 (B)9000100
21/03/26GuadalajaraNhà2-3 (B)5900100
22/02/26Pumas UNAMKhách0-2 (B)2800000
14/02/26LeónNhà1-0 (T)7000110
07/02/26AméricaKhách0-1 (B)9000000
31/01/26TijuanaNhà2-2 (H)9000210
16/01/26MazatlánKhách5-1 (T)31 (DB)00100
13/01/26NecaxaKhách2-0 (T)9000100
10/01/26TolucaNhà0-1 (B)7100310
06/12/25TolucaKhách2-3 (B)4600000
03/12/25TolucaNhà1-0 (T)9000100
29/11/25AméricaKhách1-2 (B)6400000
26/11/25AméricaNhà2-0 (T)8110110
08/11/25GuadalajaraKhách2-4 (B)9000000
01/11/25Tigres UANLNhà1-1 (H)8000000

Câu hỏi thường gặp

Fidel Ambríz sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Mexico trong 12 tháng gần nhất (1,20 mỗi 90 phút).

Fidel Ambríz có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,30 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 30% số trận đó.

Fidel Ambríz đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Mexico?

1 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Apertura).

Fidel Ambríz đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Fidel Ambríz sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,18 mỗi trận trên sân nhà và 0,78 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.