Scout Picks

Rubén García: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của OsasunaLa Liga

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Rubén García: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Rubén García: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)62,5% (20/32)68,4% (13/19)53,8% (7/13)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)31,3% (10/32)31,6% (6/19)30,8% (4/13)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)12,5% (4/32)15,8% (3/19)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)34,4% (11/32)36,8% (7/19)30,8% (4/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,3% (2/32)5,3% (1/19)7,7% (1/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)6,3% (2/32)10,5% (2/19)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)15,6% (5/32)15,8% (3/19)15,4% (2/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)18,8% (6/32)21,1% (4/19)15,4% (2/13)

Rubén García: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Rubén García: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3732 trận 45+ phút2482 phút19 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút381,091,381,210,92
Sút trúng đích140,410,510,420,38
Bàn thắng20,060,070,110,00
Kiến tạo50,160,180,160,15
Thẻ vàng70,190,250,210,15

Từng trận: Rubén García tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Rubén García tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Racing SantanderNhà2-0 (T)9000200
11/10/26Real BetisKhách2-5 (B)7401210
19/09/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)6900000
16/09/26Atlético de MadridKhách0-4 (B)31 (DB)00001
12/09/26EspanyolNhà0-2 (B)6000210
06/09/26Deportivo AlavésKhách2-5 (B)6000000
31/08/26GetafeNhà1-0 (T)4600000
27/08/26Celta de VigoKhách2-1 (T)32 (DB)00100
24/08/26LevanteNhà0-0 (H)7200320
23/05/26GetafeKhách0-1 (B)2 (DB)00000
17/05/26EspanyolNhà1-2 (B)9000410
12/05/26Atlético de MadridNhà1-2 (B)6000101
08/05/26LevanteKhách2-3 (B)8200210
02/05/26FC BarcelonaNhà1-2 (B)8600210
26/04/26SevillaNhà2-1 (T)7100000
21/04/26Athletic ClubKhách0-1 (B)7100000
12/04/26Real BetisNhà1-1 (H)7200000
05/04/26Deportivo AlavésKhách2-2 (H)7700220
21/03/26GironaNhà1-0 (T)8300000
07/03/26MallorcaNhà2-2 (H)5600101
01/03/26ValenciaKhách0-1 (B)7400000
21/02/26Real MadridNhà2-1 (T)6600000
13/02/26ElcheKhách0-0 (H)8600001
06/02/26Celta de VigoKhách2-1 (T)7000101
31/01/26VillarrealNhà2-2 (H)7601100
24/01/26Rayo VallecanoKhách3-1 (T)9000110
17/01/26Real OviedoNhà3-2 (T)9000101
10/01/26GironaKhách0-1 (B)7500300
03/01/26Athletic ClubNhà1-1 (H)7610110
20/12/25Deportivo AlavésNhà3-0 (T)6900110
13/12/25FC BarcelonaKhách0-2 (B)26 (DB)00000
08/12/25LevanteNhà2-0 (T)6911111
29/11/25MallorcaKhách2-2 (H)9001100
22/11/25Real SociedadNhà1-3 (B)29 (DB)00210
08/11/25SevillaKhách0-1 (B)7000000
03/11/25Real OviedoKhách0-0 (H)7000000
26/10/25Celta de VigoNhà2-3 (B)7201300

Câu hỏi thường gặp

Rubén García sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,09 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,38 mỗi 90 phút).

Rubén García có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,41 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 34,4% số trận đó.

Rubén García đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Rubén García đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Rubén García sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,21 mỗi trận trên sân nhà và 0,92 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.