Scout Picks

Ante Budimir: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của OsasunaLa Liga

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ante Budimir: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ante Budimir: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)97,1% (33/34)100% (19/19)93,3% (14/15)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)73,5% (25/34)78,9% (15/19)66,7% (10/15)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)47,1% (16/34)68,4% (13/19)20% (3/15)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)76,5% (26/34)89,5% (17/19)60% (9/15)
Sút trúng đích: Trên 1,550% (5/10)44,1% (15/34)47,4% (9/19)40% (6/15)
Bàn thắng: Trên 0,550% (5/10)50% (17/34)57,9% (11/19)40% (6/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/34)0% (0/19)0% (0/15)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)11,8% (4/34)15,8% (3/19)6,7% (1/15)

Ante Budimir: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ante Budimir: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3734 trận 45+ phút2908 phút19 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút1073,033,313,742,13
Sút trúng đích481,351,491,471,20
Bàn thắng220,620,680,740,47
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng40,120,120,160,07

Từng trận: Ante Budimir tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ante Budimir tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Racing SantanderNhà2-0 (T)9010411
11/10/26Real BetisKhách2-5 (B)9010220
19/09/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)9010210
16/09/26Atlético de MadridKhách0-4 (B)30 (DB)00000
12/09/26EspanyolNhà0-2 (B)9000100
06/09/26Deportivo AlavésKhách2-5 (B)9020650
31/08/26GetafeNhà1-0 (T)9010110
27/08/26Celta de VigoKhách2-1 (T)32 (DB)10420
24/08/26LevanteNhà0-0 (H)8000420
23/05/26GetafeKhách0-1 (B)9000100
17/05/26EspanyolNhà1-2 (B)9000520
12/05/26Atlético de MadridNhà1-2 (B)9000921
08/05/26LevanteKhách2-3 (B)6210110
02/05/26FC BarcelonaNhà1-2 (B)7000310
26/04/26SevillaNhà2-1 (T)9000211
21/04/26Athletic ClubKhách0-1 (B)9000220
12/04/26Real BetisNhà1-1 (H)8110320
05/04/26Deportivo AlavésKhách2-2 (H)8510220
21/03/26GironaNhà1-0 (T)8310420
15/03/26Real SociedadKhách1-3 (B)9000100
07/03/26MallorcaNhà2-2 (H)9010420
01/03/26ValenciaKhách0-1 (B)9000200
21/02/26Real MadridNhà2-1 (T)6710510
13/02/26ElcheKhách0-0 (H)7400101
06/02/26Celta de VigoKhách2-1 (T)7010210
31/01/26VillarrealNhà2-2 (H)7610310
24/01/26Rayo VallecanoKhách3-1 (T)8110210
17/01/26Real OviedoNhà3-2 (T)9020620
10/01/26GironaKhách0-1 (B)9000400
03/01/26Athletic ClubNhà1-1 (H)7600100
20/12/25Deportivo AlavésNhà3-0 (T)8920730
13/12/25FC BarcelonaKhách0-2 (B)6400220
08/12/25LevanteNhà2-0 (T)9000110
29/11/25MallorcaKhách2-2 (H)7100000
22/11/25Real SociedadNhà1-3 (B)12 (DB)00000
03/11/25Real OviedoKhách0-0 (H)8500420
26/10/25Celta de VigoNhà2-3 (B)9020630

Câu hỏi thường gặp

Ante Budimir sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

3,03 cú sút mỗi trận trong 34 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (3,31 mỗi 90 phút).

Ante Budimir có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,35 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 76,5% số trận đó.

Ante Budimir đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

22 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,68 mỗi 90 phút); 7 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ante Budimir đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ante Budimir sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,74 mỗi trận trên sân nhà và 2,13 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.