Scout Picks

Koke: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Atlético de MadridLa Liga

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Koke: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Koke: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)39,1% (9/23)50% (7/14)22,2% (2/9)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)8,7% (2/23)7,1% (1/14)11,1% (1/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/14)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)13% (3/23)14,3% (2/14)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/14)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)8,7% (2/23)7,1% (1/14)11,1% (1/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4,3% (1/23)0% (0/14)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)8,7% (2/23)7,1% (1/14)11,1% (1/9)

Koke: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Koke: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3423 trận 45+ phút2164 phút14 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút140,480,580,570,33
Sút trúng đích50,130,210,140,11
Bàn thắng20,090,080,070,11
Kiến tạo10,040,040,000,11
Thẻ vàng30,090,120,070,11

Từng trận: Koke tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Koke tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26Deportivo AlavésKhách2-1 (T)9000000
20/09/26Real MadridNhà2-1 (T)44 (DB)00110
16/09/26OsasunaNhà4-0 (T)9000000
13/09/26Real SociedadKhách3-0 (T)30 (DB)00000
05/09/26Athletic ClubKhách0-3 (B)31 (DB)00000
29/08/26SevillaKhách3-1 (T)18 (DB)00000
23/08/26VillarrealNhà2-2 (H)6600100
19/08/26MálagaNhà2-0 (T)7800000
24/05/26VillarrealKhách1-5 (B)9000000
17/05/26GironaNhà1-0 (T)9000200
12/05/26OsasunaKhách2-1 (T)9000001
09/05/26Celta de VigoNhà0-1 (B)9000100
02/05/26ValenciaKhách2-0 (T)17 (DB)00000
25/04/26Athletic ClubNhà3-2 (T)7200000
04/04/26FC BarcelonaNhà1-2 (B)4600101
22/03/26Real MadridKhách2-3 (B)9000000
14/03/26GetafeNhà1-0 (T)9000100
07/03/26Real SociedadNhà3-2 (T)6100110
28/02/26Real OviedoKhách1-0 (T)29 (DB)00000
21/02/26EspanyolNhà4-2 (T)29 (DB)00000
08/02/26Real BetisNhà0-1 (B)9000000
31/01/26LevanteKhách0-0 (H)41 (DB)00000
25/01/26MallorcaNhà3-0 (T)11 (DB)00110
18/01/26Deportivo AlavésNhà1-0 (T)28 (DB)00000
04/01/26Real SociedadKhách1-1 (H)7200000
21/12/25GironaKhách3-0 (T)9010210
13/12/25ValenciaNhà2-1 (T)9010110
06/12/25Athletic ClubKhách0-1 (B)44 (DB)00101
02/12/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)61 (DB)00000
29/11/25Real OviedoNhà2-0 (T)7500000
23/11/25GetafeKhách1-0 (T)5900000
08/11/25LevanteNhà3-1 (T)9000000
01/11/25SevillaNhà3-0 (T)9000000
27/10/25Real BetisKhách2-0 (T)8201100

Câu hỏi thường gặp

Koke sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,48 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,58 mỗi 90 phút).

Koke có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13% số trận đó.

Koke đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,08 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Koke đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Koke sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,57 mỗi trận trên sân nhà và 0,33 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.