Scout Picks

Dávid Hancko: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Atlético de MadridLa Liga

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Dávid Hancko: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Dávid Hancko: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)42,3% (11/26)50% (7/14)33,3% (4/12)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)23,1% (6/26)35,7% (5/14)8,3% (1/12)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)7,7% (2/26)14,3% (2/14)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)11,5% (3/26)21,4% (3/14)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/14)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/14)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)11,5% (3/26)14,3% (2/14)8,3% (1/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)11,5% (3/26)14,3% (2/14)8,3% (1/12)

Dávid Hancko: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Dávid Hancko: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3026 trận 45+ phút2394 phút14 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút220,770,831,070,42
Sút trúng đích30,120,110,210,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo30,120,110,140,08
Thẻ vàng30,120,110,140,08

Từng trận: Dávid Hancko tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Dávid Hancko tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26EspanyolKhách1-0 (T)9000200
10/10/26Deportivo AlavésKhách2-1 (T)28 (DB)00100
20/09/26Real MadridNhà2-1 (T)9000410
16/09/26OsasunaNhà4-0 (T)5 (DB)00000
13/09/26Real SociedadKhách3-0 (T)9001100
05/09/26Athletic ClubKhách0-3 (B)9000000
29/08/26SevillaKhách3-1 (T)9000000
23/08/26VillarrealNhà2-2 (H)9000000
19/08/26MálagaNhà2-0 (T)9001301
24/05/26VillarrealKhách1-5 (B)4600000
17/05/26GironaNhà1-0 (T)9000100
12/05/26OsasunaKhách2-1 (T)9000000
09/05/26Celta de VigoNhà0-1 (B)9000100
22/03/26Real MadridKhách2-3 (B)9000001
07/03/26Real SociedadNhà3-2 (T)9000211
21/02/26EspanyolNhà4-2 (T)9000210
08/02/26Real BetisNhà0-1 (B)9000000
31/01/26LevanteKhách0-0 (H)44 (DB)00100
25/01/26MallorcaNhà3-0 (T)9000200
18/01/26Deportivo AlavésNhà1-0 (T)9000000
04/01/26Real SociedadKhách1-1 (H)9000000
21/12/25GironaKhách3-0 (T)9000000
13/12/25ValenciaNhà2-1 (T)9000000
06/12/25Athletic ClubKhách0-1 (B)9000000
02/12/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)9000100
29/11/25Real OviedoNhà2-0 (T)9001000
23/11/25GetafeKhách1-0 (T)21 (DB)00000
08/11/25LevanteNhà3-1 (T)9000000
01/11/25SevillaNhà3-0 (T)9000000
27/10/25Real BetisKhách2-0 (T)9000100

Câu hỏi thường gặp

Dávid Hancko sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,77 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,83 mỗi 90 phút).

Dávid Hancko có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,12 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 11,5% số trận đó.

Dávid Hancko đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

0 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Dávid Hancko đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Dávid Hancko sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,07 mỗi trận trên sân nhà và 0,42 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.