Scout Picks

Kevin Diks: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Borussia MönchengladbachBundesliga

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Kevin Diks: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Kevin Diks: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)60,7% (17/28)85,7% (12/14)35,7% (5/14)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)14,3% (4/28)21,4% (3/14)7,1% (1/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,6% (1/28)7,1% (1/14)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)35,7% (10/28)57,1% (8/14)14,3% (2/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)7,1% (2/28)7,1% (1/14)7,1% (1/14)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)17,9% (5/28)28,6% (4/14)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/14)0% (0/14)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)25% (7/28)35,7% (5/14)14,3% (2/14)

Kevin Diks: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Kevin Diks: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2928 trận 45+ phút2484 phút14 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút230,820,831,210,43
Sút trúng đích120,430,430,640,21
Bàn thắng50,180,180,290,07
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng70,250,250,360,14

Từng trận: Kevin Diks tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Kevin Diks tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26TSG HoffenheimNhà1-2 (B)9000211
11/10/26FC KölnKhách1-2 (B)9000000
19/09/26FSV Mainz 05Nhà3-4 (B)9000100
12/09/26SC FreiburgKhách0-5 (B)9000001
05/09/26ElversbergNhà3-4 (B)9000201
29/08/26RB LeipzigKhách0-3 (B)9000000
16/05/26TSG HoffenheimNhà4-0 (T)9010110
09/05/26FC AugsburgKhách1-3 (B)9000100
03/05/26Borussia DortmundNhà1-0 (T)20 (DB)00000
19/04/26FSV Mainz 05Nhà1-1 (H)7100110
11/04/26RB LeipzigKhách0-1 (B)6200000
04/04/26FC HeidenheimNhà2-2 (H)9000111
21/03/26FC KölnKhách3-3 (H)9000000
13/03/26St. PauliNhà2-0 (T)9000100
06/03/26FC Bayern MünchenKhách1-4 (B)9000000
28/02/26FC Union BerlinNhà1-0 (T)9010420
22/02/26SC FreiburgKhách1-2 (B)8300110
07/02/26Bayer 04 LeverkusenNhà1-1 (H)9000111
17/01/26Hamburger SVKhách0-0 (H)8800101
14/01/26TSG HoffenheimKhách1-5 (B)9000000
11/01/26FC AugsburgNhà4-0 (T)9010110
19/12/25Borussia DortmundKhách0-2 (B)9000000
13/12/25VfL WolfsburgNhà1-3 (B)9000000
05/12/25FSV Mainz 05Khách0-0 (H)9000100
28/11/25RB LeipzigNhà0-0 (H)9000100
22/11/25FC HeidenheimKhách3-0 (T)9010220
08/11/25FC KölnNhà3-1 (T)9010111
01/11/25St. PauliKhách4-0 (T)9000000
25/10/25FC Bayern MünchenNhà0-3 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Kevin Diks sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,82 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,83 mỗi 90 phút).

Kevin Diks có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,43 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 35,7% số trận đó.

Kevin Diks đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

5 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,18 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Kevin Diks đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Kevin Diks sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,21 mỗi trận trên sân nhà và 0,43 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.