Scout Picks

Franck Honorat: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Borussia MönchengladbachBundesliga

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Franck Honorat: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Franck Honorat: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)50% (12/24)54,5% (6/11)46,2% (6/13)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)12,5% (3/24)27,3% (3/11)0% (0/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/11)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)12,5% (3/24)18,2% (2/11)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/11)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,2% (1/24)9,1% (1/11)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)29,2% (7/24)27,3% (3/11)30,8% (4/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)4,2% (1/24)9,1% (1/11)0% (0/13)

Franck Honorat: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Franck Honorat: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2824 trận 45+ phút1926 phút11 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút180,630,840,820,46
Sút trúng đích60,130,280,180,08
Bàn thắng20,040,090,090,00
Kiến tạo80,330,370,360,31
Thẻ vàng10,040,050,090,00

Từng trận: Franck Honorat tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Franck Honorat tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/09/26FSV Mainz 05Nhà3-4 (B)7600001
12/09/26SC FreiburgKhách0-5 (B)6700100
05/09/26ElversbergNhà3-4 (B)6902100
29/08/26RB LeipzigKhách0-3 (B)26 (DB)00220
16/05/26TSG HoffenheimNhà4-0 (T)23 (DB)00000
09/05/26FC AugsburgKhách1-3 (B)4600000
03/05/26Borussia DortmundNhà1-0 (T)9000000
25/04/26VfL WolfsburgKhách0-0 (H)7700000
19/04/26FSV Mainz 05Nhà1-1 (H)24 (DB)00000
11/04/26RB LeipzigKhách0-1 (B)8500000
04/04/26FC HeidenheimNhà2-2 (H)9010210
21/03/26FC KölnKhách3-3 (H)8801000
13/03/26St. PauliNhà2-0 (T)33 (DB)10110
06/03/26FC Bayern MünchenKhách1-4 (B)6100100
28/02/26FC Union BerlinNhà1-0 (T)8100000
22/02/26SC FreiburgKhách1-2 (B)9000100
14/02/26Eintracht FrankfurtKhách0-3 (B)9000000
07/02/26Bayer 04 LeverkusenNhà1-1 (H)8800200
31/01/26Werder BremenKhách1-1 (H)9001100
25/01/26VfB StuttgartNhà0-3 (B)6500100
17/01/26Hamburger SVKhách0-0 (H)6900000
14/01/26TSG HoffenheimKhách1-5 (B)5600000
11/01/26FC AugsburgNhà4-0 (T)6201000
28/11/25RB LeipzigNhà0-0 (H)9000210
22/11/25FC HeidenheimKhách3-0 (T)8201100
08/11/25FC KölnNhà3-1 (T)7601100
01/11/25St. PauliKhách4-0 (T)5701110
25/10/25FC Bayern MünchenNhà0-3 (B)7500000

Câu hỏi thường gặp

Franck Honorat sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,63 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,84 mỗi 90 phút).

Franck Honorat có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 12,5% số trận đó.

Franck Honorat đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

2 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,09 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Franck Honorat đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Franck Honorat sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,82 mỗi trận trên sân nhà và 0,46 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.