Scout Picks

Janik Haberer: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FC Union BerlinBundesliga

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Janik Haberer: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Janik Haberer: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)41,2% (7/17)44,4% (4/9)37,5% (3/8)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)11,8% (2/17)11,1% (1/9)12,5% (1/8)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)11,8% (2/17)0% (0/9)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)5,9% (1/17)11,1% (1/9)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)29,4% (5/17)55,6% (5/9)0% (0/8)

Janik Haberer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Janik Haberer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2717 trận 45+ phút1487 phút9 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút120,530,730,560,50
Sút trúng đích30,120,180,000,25
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,060,060,110,00
Thẻ vàng80,290,480,560,00

Từng trận: Janik Haberer tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Janik Haberer tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Borussia DortmundNhà0-0 (H)7600101
10/10/26ElversbergNhà1-0 (T)9000101
18/09/26FC Bayern MünchenKhách0-7 (B)6000110
11/09/26Schalke 04Nhà1-3 (B)5 (DB)00000
05/09/26Bayer 04 LeverkusenKhách0-4 (B)27 (DB)00100
29/08/26Eintracht FrankfurtNhà3-3 (H)14 (DB)00110
24/04/26RB LeipzigKhách1-3 (B)6000000
18/04/26VfL WolfsburgNhà1-2 (B)2 (DB)00000
11/04/26FC HeidenheimKhách1-3 (B)9000000
05/04/26St. PauliNhà1-1 (H)9000000
21/03/26FC Bayern MünchenKhách0-4 (B)9000000
15/03/26SC FreiburgKhách1-0 (T)8000000
08/03/26Werder BremenNhà1-4 (B)8200000
28/02/26Borussia MönchengladbachKhách0-1 (B)44 (DB)00101
21/02/26Bayer 04 LeverkusenNhà1-0 (T)1100001
06/02/26Eintracht FrankfurtNhà1-1 (H)11 (DB)00001
31/01/26TSG HoffenheimKhách1-3 (B)9000000
24/01/26Borussia DortmundNhà0-3 (B)8600000
18/01/26VfB StuttgartKhách1-1 (H)9000200
10/01/26FSV Mainz 05Nhà2-2 (H)7000000
12/12/25RB LeipzigNhà3-1 (T)5900101
06/12/25VfL WolfsburgKhách1-3 (B)9000110
29/11/25FC HeidenheimNhà1-2 (B)11 (DB)00000
23/11/25St. PauliKhách1-0 (T)17 (DB)00000
08/11/25FC Bayern MünchenNhà2-2 (H)7001201
01/11/25SC FreiburgNhà0-0 (H)6100001
24/10/25Werder BremenKhách0-1 (B)11 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Janik Haberer sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,53 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,73 mỗi 90 phút).

Janik Haberer có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,12 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 11,8% số trận đó.

Janik Haberer đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

0 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Janik Haberer đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 29,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Janik Haberer sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,56 mỗi trận trên sân nhà và 0,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.