Scout Picks

András Schäfer: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FC Union BerlinBundesliga

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

András Schäfer: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

András Schäfer: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)70,6% (12/17)80% (8/10)57,1% (4/7)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)35,3% (6/17)40% (4/10)28,6% (2/7)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)11,8% (2/17)10% (1/10)14,3% (1/7)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)35,3% (6/17)50% (5/10)14,3% (1/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)5,9% (1/17)10% (1/10)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5,9% (1/17)10% (1/10)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5,9% (1/17)10% (1/10)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5,9% (1/17)10% (1/10)0% (0/7)

András Schäfer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

András Schäfer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3017 trận 45+ phút1598 phút10 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút301,181,691,301,00
Sút trúng đích120,410,680,600,14
Bàn thắng20,060,110,100,00
Kiến tạo10,060,060,100,00
Thẻ vàng20,060,110,100,00

Từng trận: András Schäfer tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: András Schäfer tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26Borussia DortmundNhà0-0 (H)76001000
10/10/26ElversbergNhà1-0 (T)90003100
18/09/26FC Bayern MünchenKhách0-7 (B)82000000
11/09/26Schalke 04Nhà1-3 (B)44 (DB)001100
05/09/26Bayer 04 LeverkusenKhách0-4 (B)11 (DB)000000
29/08/26Eintracht FrankfurtNhà3-3 (H)61000000
16/05/26FC AugsburgNhà4-0 (T)90112100
10/05/26FSV Mainz 05Khách3-1 (T)30 (DB)001100
02/05/26FC KölnNhà2-2 (H)58001000
24/04/26RB LeipzigKhách1-3 (B)83000000
18/04/26VfL WolfsburgNhà1-2 (B)15 (DB)002000
11/04/26FC HeidenheimKhách1-3 (B)69000000
05/04/26St. PauliNhà1-1 (H)90001100
08/03/26Werder BremenNhà1-4 (B)19000001
28/02/26Borussia MönchengladbachKhách0-1 (B)90001100
21/02/26Bayer 04 LeverkusenNhà1-0 (T)85002200
14/02/26Hamburger SVKhách2-3 (B)7 (DB)000000
06/02/26Eintracht FrankfurtNhà1-1 (H)79001010
31/01/26TSG HoffenheimKhách1-3 (B)36 (DB)002100
24/01/26Borussia DortmundNhà0-3 (B)14 (DB)000000
18/01/26VfB StuttgartKhách1-1 (H)75001000
15/01/26FC AugsburgKhách1-1 (H)64003000
10/01/26FSV Mainz 05Nhà2-2 (H)25 (DB)001000
20/12/25FC KölnKhách1-0 (T)5 (DB)102110
12/12/25RB LeipzigNhà3-1 (T)23 (DB)001100
06/12/25VfL WolfsburgKhách1-3 (B)57002000
29/11/25FC HeidenheimNhà1-2 (B)11 (DB)000000
08/11/25FC Bayern MünchenNhà2-2 (H)90000000
01/11/25SC FreiburgNhà0-0 (H)90002100
24/10/25Werder BremenKhách0-1 (B)29 (DB)000000

Câu hỏi thường gặp

András Schäfer sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,18 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,69 mỗi 90 phút).

András Schäfer có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,41 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 35,3% số trận đó.

András Schäfer đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

2 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

András Schäfer đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

András Schäfer sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,30 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.