Scout Picks

Zeki Çelik: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của JuventusSerie A

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Zeki Çelik: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Zeki Çelik: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)45,7% (16/35)58,8% (10/17)33,3% (6/18)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)17,1% (6/35)23,5% (4/17)11,1% (2/18)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/35)0% (0/17)0% (0/18)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)11,4% (4/35)17,6% (3/17)5,6% (1/18)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/35)0% (0/17)0% (0/18)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)2,9% (1/35)5,9% (1/17)0% (0/18)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5,7% (2/35)11,8% (2/17)0% (0/18)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)8,6% (3/35)5,9% (1/17)11,1% (2/18)

Zeki Çelik: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Zeki Çelik: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3535 trận 45+ phút2918 phút17 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút220,630,680,820,44
Sút trúng đích40,110,120,180,06
Bàn thắng10,030,030,060,00
Kiến tạo20,060,060,120,00
Thẻ vàng30,090,090,060,11

Từng trận: Zeki Çelik tại Serie A

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Zeki Çelik tại Serie A
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
18/10/26LazioNhà0-3 (B)Juventus74000000
11/10/26CagliariKhách1-1 (H)Juventus64001000
20/09/26AtalantaNhà2-0 (T)Juventus90011000
13/09/26SassuoloKhách2-3 (B)Juventus90001000
06/09/26AC MilanNhà1-1 (H)Juventus88000000
29/08/26ParmaNhà2-0 (T)Juventus90000000
23/08/26FrosinoneKhách1-0 (T)Juventus69000010
24/05/26Hellas VeronaKhách2-0 (T)Roma90000000
17/05/26LazioNhà2-0 (T)Roma90001000
10/05/26ParmaKhách3-2 (T)Roma75000000
04/05/26FiorentinaNhà4-0 (T)Roma90001000
25/04/26BolognaKhách2-0 (T)Roma46000000
18/04/26AtalantaNhà1-1 (H)Roma90002100
10/04/26PisaNhà3-0 (T)Roma78000010
05/04/26InterKhách2-5 (B)Roma90000000
15/03/26ComoKhách1-2 (B)Roma70000000
08/03/26GenoaKhách1-2 (B)Roma84000000
01/03/26JuventusNhà3-3 (H)Roma90000000
22/02/26CremoneseNhà3-0 (T)Roma85001000
15/02/26NapoliKhách2-2 (H)Roma90000000
09/02/26CagliariNhà2-0 (T)Roma90010000
02/02/26UdineseKhách0-1 (B)Roma79000000
25/01/26AC MilanNhà1-1 (H)Roma90002100
10/01/26SassuoloNhà2-0 (T)Roma87000000
06/01/26LecceKhách2-0 (T)Roma90000000
03/01/26AtalantaKhách0-1 (B)Roma90000000
29/12/25GenoaNhà3-1 (T)Roma90002000
20/12/25JuventusKhách1-2 (B)Roma90000000
07/12/25CagliariKhách0-1 (B)Roma52001001
30/11/25NapoliNhà0-1 (B)Roma90001000
23/11/25CremoneseKhách3-1 (T)Roma90002000
09/11/25UdineseNhà2-0 (T)Roma90102100
02/11/25AC MilanKhách0-1 (B)Roma77001010
29/10/25ParmaNhà2-1 (T)Roma90001000
26/10/25SassuoloKhách1-0 (T)Roma90002100

Câu hỏi thường gặp

Zeki Çelik sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,63 cú sút mỗi trận trong 35 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Serie A trong 12 tháng gần nhất (0,68 mỗi 90 phút).

Zeki Çelik có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,11 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 11,4% số trận đó.

Zeki Çelik đã ghi bao nhiêu bàn tại Serie A?

1 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Zeki Çelik đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Zeki Çelik sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,82 mỗi trận trên sân nhà và 0,44 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.