Scout Picks

Santiago Pierotti: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của LecceSerie A

38 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Santiago Pierotti: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Santiago Pierotti: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)61,3% (19/31)53,3% (8/15)68,8% (11/16)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)25,8% (8/31)26,7% (4/15)25% (4/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,2% (1/31)0% (0/15)6,3% (1/16)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)22,6% (7/31)26,7% (4/15)18,8% (3/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/15)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,2% (1/31)6,7% (1/15)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)6,5% (2/31)6,7% (1/15)6,3% (1/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)12,9% (4/31)13,3% (2/15)12,5% (2/16)

Santiago Pierotti: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Santiago Pierotti: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3831 trận 45+ phút2653 phút15 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút300,901,020,801,00
Sút trúng đích70,230,240,270,19
Bàn thắng10,030,030,070,00
Kiến tạo20,060,070,070,06
Thẻ vàng40,130,140,130,13

Từng trận: Santiago Pierotti tại Serie A

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Santiago Pierotti tại Serie A
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26UdineseKhách3-0 (T)21 (DB)00000
11/10/26BolognaNhà1-2 (B)6200000
20/09/26AC MilanKhách0-3 (B)8200000
13/09/26MonzaNhà3-2 (T)44 (DB)00000
07/09/26CagliariKhách0-1 (B)8200000
31/08/26RomaNhà0-4 (B)7200110
23/08/26VeneziaKhách2-0 (T)9000210
24/05/26GenoaNhà1-0 (T)8001100
17/05/26SassuoloKhách3-2 (T)7900100
09/05/26JuventusNhà0-1 (B)9000110
01/05/26PisaKhách2-1 (T)9001101
25/04/26Hellas VeronaKhách0-0 (H)9000110
20/04/26FiorentinaNhà1-1 (H)9000201
12/04/26BolognaKhách0-2 (B)8300000
06/04/26AtalantaNhà0-3 (B)9000200
22/03/26RomaKhách0-1 (B)8500111
14/03/26NapoliKhách1-2 (B)7900000
08/03/26CremoneseNhà2-1 (T)7910110
28/02/26ComoKhách1-3 (B)44 (DB)00000
21/02/26InterNhà0-2 (B)8300000
16/02/26CagliariKhách2-0 (T)8600100
08/02/26UdineseNhà2-1 (T)6800000
01/02/26TorinoKhách0-1 (B)9000200
24/01/26LazioNhà0-0 (H)8900200
18/01/26AC MilanKhách0-1 (B)9000000
14/01/26InterKhách0-1 (B)8200200
11/01/26ParmaNhà1-2 (B)5400001
06/01/26RomaNhà0-2 (B)34 (DB)00100
03/01/26JuventusKhách1-1 (H)6800100
27/12/25ComoNhà0-3 (B)7900000
12/12/25PisaNhà1-0 (T)6600210
07/12/25CremoneseKhách0-2 (B)6700100
30/11/25TorinoNhà2-1 (T)6500000
23/11/25LazioKhách0-2 (B)27 (DB)00100
08/11/25Hellas VeronaNhà0-0 (H)24 (DB)00000
02/11/25FiorentinaKhách1-0 (T)17 (DB)00000
28/10/25NapoliNhà0-1 (B)4600000
25/10/25UdineseKhách2-3 (B)8600300

Câu hỏi thường gặp

Santiago Pierotti sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,90 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Serie A trong 12 tháng gần nhất (1,02 mỗi 90 phút).

Santiago Pierotti có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,23 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 22,6% số trận đó.

Santiago Pierotti đã ghi bao nhiêu bàn tại Serie A?

1 bàn sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Santiago Pierotti đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Santiago Pierotti sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,80 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.