Scout Picks

Mikael Egill Ellertsson: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của GenoaSerie A

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Mikael Egill Ellertsson: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Mikael Egill Ellertsson: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)46,9% (15/32)55,6% (10/18)35,7% (5/14)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)15,6% (5/32)22,2% (4/18)7,1% (1/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)9,4% (3/32)11,1% (2/18)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)6,3% (2/32)5,6% (1/18)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/18)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/18)0% (0/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,3% (2/32)11,1% (2/18)0% (0/14)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)9,4% (3/32)5,6% (1/18)14,3% (2/14)

Mikael Egill Ellertsson: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Mikael Egill Ellertsson: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3632 trận 45+ phút2855 phút18 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút230,720,730,890,50
Sút trúng đích20,060,060,060,07
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,060,060,110,00
Thẻ vàng30,090,090,060,14

Từng trận: Mikael Egill Ellertsson tại Serie A

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Mikael Egill Ellertsson tại Serie A
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26RomaKhách0-2 (B)90000010
10/10/26FiorentinaNhà2-1 (T)82011000
20/09/26ParmaKhách1-2 (B)90000010
12/09/26FrosinoneNhà1-1 (H)80000000
04/09/26ComoNhà1-4 (B)90001000
30/08/26LazioKhách0-1 (B)90000000
22/08/26NapoliNhà0-2 (B)90001000
24/05/26LecceKhách0-1 (B)90000000
17/05/26AC MilanNhà1-2 (B)90000000
10/05/26FiorentinaKhách0-0 (H)90000000
02/05/26AtalantaKhách0-0 (H)90000000
26/04/26ComoNhà0-2 (B)90002000
12/04/26SassuoloNhà2-1 (T)45000001
06/04/26JuventusKhách0-2 (B)90000000
20/03/26UdineseNhà0-2 (B)90003000
15/03/26Hellas VeronaKhách2-0 (T)90000000
08/03/26RomaNhà2-1 (T)79001000
28/02/26InterKhách0-2 (B)90003100
22/02/26TorinoNhà3-0 (T)90002000
15/02/26CremoneseKhách0-0 (H)90001000
07/02/26NapoliNhà2-3 (B)90001000
30/01/26LazioKhách2-3 (B)90001000
25/01/26BolognaNhà3-2 (T)90000000
18/01/26ParmaKhách0-0 (H)90001000
12/01/26CagliariNhà3-0 (T)82000000
08/01/26AC MilanKhách1-1 (H)26 (DB)000000
03/01/26PisaNhà1-1 (H)14 (DB)000000
29/12/25RomaKhách1-3 (B)90000000
21/12/25AtalantaNhà0-1 (B)90000000
14/12/25InterNhà1-2 (B)89000000
29/11/25Hellas VeronaNhà2-1 (T)85013100
22/11/25CagliariKhách3-3 (H)2 (DB)000000
09/11/25FiorentinaNhà2-2 (H)90000010
03/11/25SassuoloKhách2-1 (T)21 (DB)000000
29/10/25CremoneseNhà0-2 (B)90001000
26/10/25TorinoKhách1-2 (B)90001000

Câu hỏi thường gặp

Mikael Egill Ellertsson sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,72 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Serie A trong 12 tháng gần nhất (0,73 mỗi 90 phút).

Mikael Egill Ellertsson có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,3% số trận đó.

Mikael Egill Ellertsson đã ghi bao nhiêu bàn tại Serie A?

0 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Mikael Egill Ellertsson đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Mikael Egill Ellertsson sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,89 mỗi trận trên sân nhà và 0,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.