Scout Picks

Mërgim Vojvoda: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của UdineseSerie A

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Mërgim Vojvoda: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Mërgim Vojvoda: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)33,3% (7/21)50% (6/12)11,1% (1/9)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)9,5% (2/21)16,7% (2/12)0% (0/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/12)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)9,5% (2/21)8,3% (1/12)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/12)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)4,8% (1/21)0% (0/12)11,1% (1/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4,8% (1/21)0% (0/12)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/12)0% (0/9)

Mërgim Vojvoda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Mërgim Vojvoda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3121 trận 45+ phút1744 phút12 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút130,430,670,670,11
Sút trúng đích30,100,150,080,11
Bàn thắng20,050,100,000,11
Kiến tạo20,100,100,000,22
Thẻ vàng00,000,000,000,00

Từng trận: Mërgim Vojvoda tại Serie A

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Mërgim Vojvoda tại Serie A
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26LecceNhà0-3 (B)Udinese9000000
12/10/26TorinoKhách1-2 (B)Udinese7200000
19/09/26CagliariNhà0-1 (B)Udinese9000100
14/09/26InterKhách3-5 (B)Udinese7400000
07/09/26LazioNhà1-2 (B)Udinese9000000
29/08/26MonzaKhách3-2 (T)Udinese8500000
22/08/26ComoNhà1-1 (H)Udinese9000200
24/05/26CremoneseKhách4-1 (T)Como7 (DB)00000
10/05/26Hellas VeronaKhách1-0 (T)Como4600000
02/05/26NapoliNhà0-0 (H)Como4 (DB)00000
17/04/26SassuoloKhách1-2 (B)Como44 (DB)00000
06/04/26UdineseKhách0-0 (H)Como31 (DB)00100
07/03/26CagliariKhách2-1 (T)Como54 (DB)00000
28/02/26LecceNhà3-1 (T)Como6400000
21/02/26JuventusKhách2-0 (T)Como7410110
18/02/26AC MilanKhách1-1 (H)Como9000000
14/02/26FiorentinaNhà1-2 (B)Como7200000
01/02/26AtalantaNhà0-0 (H)Como4600210
24/01/26TorinoNhà6-0 (T)Como9000100
19/01/26LazioKhách3-0 (T)Como16 (DB)00100
15/01/26AC MilanNhà1-3 (B)Como6600000
10/01/26BolognaNhà1-1 (H)Como5700100
06/01/26PisaKhách3-0 (T)Como26 (DB)00000
03/01/26UdineseNhà1-0 (T)Como8900100
27/12/25LecceKhách3-0 (T)Como8402000
06/12/25InterKhách0-4 (B)Como44 (DB)00000
28/11/25SassuoloNhà2-0 (T)Como5900000
24/11/25TorinoKhách5-1 (T)Como32 (DB)00100
08/11/25CagliariNhà0-0 (H)Como1 (DB)00000
29/10/25Hellas VeronaNhà3-1 (T)Como11 (DB)10110
25/10/25ParmaKhách0-0 (H)Como4600000

Câu hỏi thường gặp

Mërgim Vojvoda sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,43 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Serie A trong 12 tháng gần nhất (0,67 mỗi 90 phút).

Mërgim Vojvoda có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,10 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 9,5% số trận đó.

Mërgim Vojvoda đã ghi bao nhiêu bàn tại Serie A?

2 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Mërgim Vojvoda đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

0 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Mërgim Vojvoda sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,67 mỗi trận trên sân nhà và 0,11 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.