Scout Picks

Zaydou Youssouf: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Al FatehSaudi Pro League

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Zaydou Youssouf: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Zaydou Youssouf: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)57,1% (20/35)66,7% (12/18)47,1% (8/17)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)22,9% (8/35)38,9% (7/18)5,9% (1/17)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)2,9% (1/35)5,6% (1/18)0% (0/17)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)31,4% (11/35)33,3% (6/18)29,4% (5/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)2,9% (1/35)5,6% (1/18)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)2,9% (1/35)5,6% (1/18)0% (0/17)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)8,6% (3/35)5,6% (1/18)11,8% (2/17)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)8,6% (3/35)11,1% (2/18)5,9% (1/17)

Zaydou Youssouf: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Zaydou Youssouf: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3735 trận 45+ phút3084 phút18 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút300,860,881,170,53
Sút trúng đích120,340,350,390,29
Bàn thắng10,030,030,060,00
Kiến tạo30,090,090,060,12
Thẻ vàng30,090,090,110,06

Từng trận: Zaydou Youssouf tại Saudi Pro League

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Zaydou Youssouf tại Saudi Pro League
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
22/10/26Al ShababNhà1-3 (B)6600100
15/10/26Al HazmKhách3-2 (T)5700000
09/10/26Al AhliNhà0-4 (B)4600000
13/09/26NEOM SCKhách2-4 (B)9000100
09/09/26Al Diraiyah FCNhà1-2 (B)9000100
05/09/26Al TaawounKhách0-0 (H)9000111
29/08/26Al IttihadNhà0-0 (H)9000211
26/08/26Al FaisalyKhách1-1 (H)9001000
22/08/26Al EttifaqNhà0-1 (B)9000000
15/08/26Al NassrKhách0-3 (B)9000110
21/05/26Al KholoodKhách0-0 (H)9000000
14/05/26Al NajmaNhà2-0 (T)7300000
10/05/26Al RiyadhKhách0-1 (B)9000110
06/05/26Al AhliKhách1-3 (B)34 (DB)00000
02/05/26NEOM SCNhà2-2 (H)9000200
28/04/26Al ShababKhách1-1 (H)9000210
24/04/26Al KhaleejNhà1-0 (T)9000000
05/04/26Al OkhdoudKhách0-1 (B)8300000
14/03/26Al HilalNhà0-1 (B)9000200
06/03/26Al TaawounKhách2-3 (B)9000100
26/02/26Damac FCNhà1-1 (H)9000000
23/02/26Al OkhdoudNhà2-1 (T)9000410
19/02/26Al EttifaqKhách3-4 (B)9000110
14/02/26Al NassrNhà0-2 (B)9000000
07/02/26Al-QadsiahKhách1-1 (H)9000000
01/02/26Al HazmNhà1-1 (H)9001100
29/01/26Al IttihadNhà2-2 (H)9000210
25/01/26Al-FayhaKhách0-2 (B)9000000
20/01/26Al KholoodNhà2-5 (B)9010220
16/01/26Al NajmaKhách1-1 (H)9001000
13/01/26Al RiyadhNhà3-1 (T)9000100
10/01/26NEOM SCKhách1-0 (T)9000100
03/01/26Al ShababNhà2-0 (T)30 (DB)00000
22/11/25Al HilalKhách1-2 (B)9000000
07/11/25Al TaawounNhà2-5 (B)8500110
30/10/25Damac FCKhách1-1 (H)9000000
24/10/25Al EttifaqNhà2-1 (T)9000211

Câu hỏi thường gặp

Zaydou Youssouf sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,86 cú sút mỗi trận trong 35 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Saudi Pro League trong 12 tháng gần nhất (0,88 mỗi 90 phút).

Zaydou Youssouf có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,34 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 31,4% số trận đó.

Zaydou Youssouf đã ghi bao nhiêu bàn tại Saudi Pro League?

1 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Zaydou Youssouf đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Zaydou Youssouf sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,17 mỗi trận trên sân nhà và 0,53 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.