Scout Picks

Valentin Andy Franck Atangana Edoa: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Al AhliSaudi Pro League

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Valentin Andy Franck Atangana Edoa: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Valentin Andy Franck Atangana Edoa: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)61,3% (19/31)71,4% (10/14)52,9% (9/17)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)25,8% (8/31)28,6% (4/14)23,5% (4/17)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,2% (1/31)0% (0/14)5,9% (1/17)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)35,5% (11/31)42,9% (6/14)29,4% (5/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,2% (1/31)7,1% (1/14)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)19,4% (6/31)21,4% (3/14)17,6% (3/17)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,2% (1/31)0% (0/14)5,9% (1/17)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)29% (9/31)21,4% (3/14)35,3% (6/17)

Valentin Andy Franck Atangana Edoa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Valentin Andy Franck Atangana Edoa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3131 trận 45+ phút2581 phút14 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút280,900,981,000,82
Sút trúng đích120,390,420,500,29
Bàn thắng60,190,210,210,18
Kiến tạo10,030,030,000,06
Thẻ vàng90,290,310,210,35

Từng trận: Valentin Andy Franck Atangana Edoa tại Saudi Pro League

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Valentin Andy Franck Atangana Edoa tại Saudi Pro League
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Al KhaleejNhà4-1 (T)9000210
19/10/26Al-FayhaKhách3-2 (T)9001210
09/10/26Al FatehKhách4-0 (T)7800001
11/09/26Al HazmNhà3-1 (T)9000110
08/09/26Al-QadsiahKhách2-3 (B)9000001
04/09/26Al RiyadhNhà5-0 (T)7500100
01/09/26Al HilalKhách0-3 (B)9000100
29/08/26Al KholoodKhách1-3 (B)9000000
22/08/26AbhaNhà4-0 (T)8400210
13/08/26Al Diraiyah FCKhách1-0 (T)9000211
20/05/26Al KhaleejKhách4-1 (T)6600000
11/05/26Al TaawounKhách2-1 (T)4600000
06/05/26Al FatehNhà3-1 (T)8900100
03/05/26Al OkhdoudNhà4-0 (T)6010220
29/04/26Al NassrKhách0-2 (B)7800001
13/03/26Al-QadsiahKhách2-3 (B)9010111
06/03/26Al IttihadNhà3-1 (T)9000100
26/02/26Al RiyadhKhách1-0 (T)9010110
23/02/26Damac FCKhách1-0 (T)9000100
19/02/26Al NajmaNhà4-1 (T)9010110
13/02/26Al ShababKhách5-2 (T)9000000
02/02/26Al HilalKhách0-0 (H)9000201
28/01/26Al EttifaqNhà4-0 (T)9010210
20/01/26Al KhaleejNhà4-1 (T)8000000
17/01/26Al KholoodKhách1-0 (T)9000100
14/01/26Al TaawounNhà2-1 (T)9000000
02/01/26Al NassrNhà3-2 (T)9000101
30/12/25Al-FayhaNhà2-0 (T)6000001
26/12/25Al FatehKhách1-2 (B)9010310
21/11/25Al-QadsiahNhà2-1 (T)6500001
08/11/25Al IttihadKhách1-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Valentin Andy Franck Atangana Edoa sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,90 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Saudi Pro League trong 12 tháng gần nhất (0,98 mỗi 90 phút).

Valentin Andy Franck Atangana Edoa có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,39 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 35,5% số trận đó.

Valentin Andy Franck Atangana Edoa đã ghi bao nhiêu bàn tại Saudi Pro League?

6 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,21 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Valentin Andy Franck Atangana Edoa đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 29% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Valentin Andy Franck Atangana Edoa sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,82 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.