Scout Picks

Rakan Al-Tulayhi: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Al TaawounSaudi Pro League

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Rakan Al-Tulayhi: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Rakan Al-Tulayhi: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)76,5% (13/17)57,1% (4/7)90% (9/10)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)17,6% (3/17)28,6% (2/7)10% (1/10)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/7)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)35,3% (6/17)28,6% (2/7)40% (4/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/7)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)17,6% (3/17)14,3% (1/7)20% (2/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,8% (2/17)28,6% (2/7)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)29,4% (5/17)28,6% (2/7)30% (3/10)

Rakan Al-Tulayhi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Rakan Al-Tulayhi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3617 trận 45+ phút1620 phút7 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút280,941,560,861,00
Sút trúng đích90,350,500,290,40
Bàn thắng40,180,220,140,20
Kiến tạo30,120,170,290,00
Thẻ vàng50,290,280,290,30

Từng trận: Rakan Al-Tulayhi tại Saudi Pro League

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Rakan Al-Tulayhi tại Saudi Pro League
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/10/26Al-QadsiahNhà0-1 (B)Al Taawoun44 (DB)00200
17/10/26Al Diraiyah FCKhách1-1 (H)Al Taawoun32 (DB)00000
11/10/26Al ShababKhách0-3 (B)Al Taawoun33 (DB)00000
12/09/26Al HilalNhà0-6 (B)Al Taawoun31 (DB)00000
08/09/26Al HazmKhách0-1 (B)Al Taawoun23 (DB)00100
05/09/26Al FatehNhà0-0 (H)Al Taawoun1 (DB)00000
28/08/26Al NassrKhách1-2 (B)Al Taawoun5 (DB)00000
25/08/26Al-FayhaNhà0-0 (H)Al Taawoun24 (DB)00100
22/08/26Al KholoodKhách2-3 (B)Al Taawoun5900100
15/08/26Al KhaleejNhà0-0 (H)Al Taawoun11 (DB)00000
20/05/26Al ShababNhà1-0 (T)Al Najma7700101
14/05/26Al FatehKhách0-2 (B)Al Najma9000210
09/05/26Al HazmNhà2-2 (H)Al Najma8001101
04/05/26Al EttifaqKhách0-0 (H)Al Najma20 (DB)00100
28/04/26Al KhaleejKhách1-3 (B)Al Najma9000000
23/04/26Al TaawounNhà1-2 (B)Al Najma44 (DB)00100
03/04/26Al NassrKhách2-5 (B)Al Najma7610111
12/03/26Damac FCNhà1-3 (B)Al Najma8 (DB)00110
28/02/26Al OkhdoudNhà1-3 (B)Al Najma23 (DB)00100
25/02/26Al NassrNhà0-5 (B)Al Najma6200000
19/02/26Al AhliKhách1-4 (B)Al Najma18 (DB)00000
14/02/26Al KholoodNhà2-1 (T)Al Najma9 (DB)00000
05/02/26Al-FayhaKhách0-3 (B)Al Najma6400101
01/02/26Al IttihadKhách0-1 (B)Al Najma5500100
28/01/26Al RiyadhNhà1-1 (H)Al Najma9000210
25/01/26Al-QadsiahNhà1-3 (B)Al Najma9010210
20/01/26Al ShababKhách0-0 (H)Al Najma8000110
16/01/26Al FatehNhà1-1 (H)Al Najma8201000
12/01/26Al HazmKhách2-3 (B)Al Najma6510110
08/01/26Al EttifaqNhà3-4 (B)Al Najma19 (DB)10210
02/01/26Al KhaleejNhà2-2 (H)Al Najma9 (DB)01100
29/12/25Al TaawounKhách0-1 (B)Al Najma8 (DB)00110
25/12/25NEOM SCKhách1-2 (B)Al Najma6400101
22/11/25Damac FCKhách0-0 (H)Al Najma6700100
07/11/25Al HilalNhà2-4 (B)Al Najma6400000
31/10/25Al OkhdoudKhách1-2 (B)Al Najma3 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Rakan Al-Tulayhi sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,94 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Saudi Pro League trong 12 tháng gần nhất (1,56 mỗi 90 phút).

Rakan Al-Tulayhi có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,35 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 35,3% số trận đó.

Rakan Al-Tulayhi đã ghi bao nhiêu bàn tại Saudi Pro League?

4 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,22 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Rakan Al-Tulayhi đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 29,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Rakan Al-Tulayhi sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,86 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.