Scout Picks

Ondrej Duda: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Al EttifaqSaudi Pro League

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ondrej Duda: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ondrej Duda: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)41,9% (13/31)40% (6/15)43,8% (7/16)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)22,6% (7/31)26,7% (4/15)18,8% (3/16)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,2% (1/31)6,7% (1/15)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)9,7% (3/31)13,3% (2/15)6,3% (1/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/15)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,2% (1/31)6,7% (1/15)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,2% (1/31)0% (0/15)6,3% (1/16)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)25,8% (8/31)26,7% (4/15)25% (4/16)

Ondrej Duda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ondrej Duda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3231 trận 45+ phút2555 phút15 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút210,680,740,730,63
Sút trúng đích30,100,110,130,06
Bàn thắng10,030,040,070,00
Kiến tạo10,030,040,000,06
Thẻ vàng80,260,280,270,25

Từng trận: Ondrej Duda tại Saudi Pro League

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ondrej Duda tại Saudi Pro League
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/10/26Al IttihadNhà1-4 (B)9000100
17/10/26NEOM SCKhách1-0 (T)7800000
11/09/26Al-QadsiahKhách3-3 (H)8201000
08/09/26Al FaisalyNhà0-0 (H)6400210
04/09/26AbhaKhách0-0 (H)6500001
29/08/26Al Diraiyah FCNhà0-3 (B)9000000
25/08/26Al NassrNhà2-3 (B)9010310
22/08/26Al FatehKhách1-0 (T)9000200
14/08/26Al RiyadhNhà4-2 (T)9000101
21/05/26NEOM SCKhách1-1 (H)9000000
09/05/26Al KhaleejKhách5-0 (T)7800111
04/05/26Al NajmaNhà0-0 (H)9000200
30/04/26Al OkhdoudKhách3-1 (T)6100000
15/04/26Al NassrKhách0-1 (B)9000100
09/04/26Al RiyadhNhà2-3 (B)9000000
05/04/26Al-QadsiahNhà3-2 (T)9000001
13/03/26Al-FayhaKhách0-1 (B)9000200
07/03/26Al ShababNhà1-1 (H)5000001
27/02/26Al HazmKhách1-3 (B)9000000
23/02/26Al-QadsiahKhách0-4 (B)9000000
19/02/26Al FatehNhà4-3 (T)9000200
24/01/26Al KholoodKhách2-1 (T)7000001
21/01/26NEOM SCNhà0-0 (H)9000000
12/01/26Al KhaleejNhà1-2 (B)6200001
08/01/26Al NajmaKhách4-3 (T)9000000
02/01/26Al OkhdoudNhà2-0 (T)8500000
30/12/25Al NassrNhà2-2 (H)9000000
25/12/25Al RiyadhKhách2-0 (T)7700200
22/11/25Al-FayhaNhà3-2 (T)19 (DB)00000
08/11/25Al ShababKhách1-1 (H)7600100
31/10/25Al HazmNhà2-2 (H)9000000
24/10/25Al FatehKhách1-2 (B)6800101

Câu hỏi thường gặp

Ondrej Duda sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,68 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Saudi Pro League trong 12 tháng gần nhất (0,74 mỗi 90 phút).

Ondrej Duda có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,10 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 9,7% số trận đó.

Ondrej Duda đã ghi bao nhiêu bàn tại Saudi Pro League?

1 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ondrej Duda đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ondrej Duda sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,73 mỗi trận trên sân nhà và 0,63 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.