Scout Picks

Tomás Adoryán: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BanfieldVĐQG Argentina

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Tomás Adoryán: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Tomás Adoryán: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)93,3% (14/15)100% (8/8)85,7% (6/7)
Cú sút: Trên 1,590% (9/10)80% (12/15)87,5% (7/8)71,4% (5/7)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)33,3% (5/15)37,5% (3/8)28,6% (2/7)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)40% (6/15)50% (4/8)28,6% (2/7)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)13,3% (2/15)25% (2/8)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)13,3% (2/15)12,5% (1/8)14,3% (1/7)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)13,3% (2/15)12,5% (1/8)14,3% (1/7)
Thẻ vàng: Trên 0,560% (6/10)53,3% (8/15)50% (4/8)57,1% (4/7)

Tomás Adoryán: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Tomás Adoryán: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2415 trận 45+ phút1382 phút8 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút442,472,872,752,14
Sút trúng đích120,530,780,750,29
Bàn thắng20,130,130,130,14
Kiến tạo20,130,130,130,14
Thẻ vàng130,530,850,500,57

Từng trận: Tomás Adoryán tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Tomás Adoryán tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Argentinos JuniorsNhà0-1 (B)9000300
10/10/26TigreKhách2-1 (T)9010411
05/10/26Rosario CentralNhà1-1 (H)8310721
14/09/26Barracas CentralNhà1-1 (H)7900101
05/09/26AldosiviKhách1-3 (B)6000201
30/08/26River PlateNhà2-3 (B)7600200
22/08/26Newell's Old BoysKhách1-2 (B)7100201
10/08/26BelgranoNhà0-2 (B)4600211
01/08/26Estudiantes de Río CuartoKhách0-0 (H)8200410
28/07/26SarmientoNhà3-2 (T)8301220
24/07/26HuracánKhách0-1 (B)32 (DB)00001
06/04/26Argentinos JuniorsKhách2-3 (B)7801000
20/03/26TigreNhà1-0 (T)32 (DB)00000
14/03/26Rosario CentralKhách1-2 (B)7700200
11/03/26Gimnasia La PlataNhà1-2 (B)44 (DB)00001
26/02/26River PlateKhách1-3 (B)32 (DB)00101
21/02/26Newell's Old BoysNhà3-0 (T)44 (DB)00320
14/02/26Racing ClubNhà0-2 (B)13 (DB)00000
07/02/26BelgranoKhách0-1 (B)29 (DB)00110
03/02/26Estudiantes de Río CuartoNhà2-1 (T)5600310
29/01/26SarmientoKhách0-1 (B)6800101
22/01/26HuracánNhà1-1 (H)6700201
16/11/25Central Cordoba SdEKhách1-1 (H)33 (DB)00211
03/11/25LanúsNhà2-1 (T)17 (DB)00001

Câu hỏi thường gặp

Tomás Adoryán sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,47 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (2,87 mỗi 90 phút).

Tomás Adoryán có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,53 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 40% số trận đó.

Tomás Adoryán đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

2 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,13 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 11 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Tomás Adoryán đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

13 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 53,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Tomás Adoryán sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,75 mỗi trận trên sân nhà và 2,14 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.