Scout Picks

Vinicius Junior: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Real MadridLa Liga

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Vinicius Junior: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Vinicius Junior: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)100% (32/32)100% (17/17)100% (15/15)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)81,3% (26/32)82,4% (14/17)80% (12/15)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)62,5% (20/32)64,7% (11/17)60% (9/15)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)78,1% (25/32)76,5% (13/17)80% (12/15)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)37,5% (12/32)47,1% (8/17)26,7% (4/15)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)28,1% (9/32)29,4% (5/17)26,7% (4/15)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)12,5% (4/32)17,6% (3/17)6,7% (1/15)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)28,1% (9/32)23,5% (4/17)33,3% (5/15)

Vinicius Junior: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Vinicius Junior: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3532 trận 45+ phút2783 phút17 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút1003,033,232,943,13
Sút trúng đích411,251,331,411,07
Bàn thắng120,380,390,410,33
Kiến tạo40,130,130,180,07
Thẻ vàng90,280,290,240,33

Từng trận: Vinicius Junior tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Vinicius Junior tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
10/10/26VillarrealNhà1-0 (T)20 (DB)001101
20/09/26Atlético de MadridKhách1-2 (B)54002000
15/09/26ElcheKhách3-2 (T)68005100
12/09/26Rayo VallecanoNhà4-1 (T)89014200
04/09/26Real BetisKhách0-1 (B)90004110
30/08/26MálagaNhà4-0 (T)90012000
26/08/26Real SociedadNhà4-1 (T)84114200
22/08/26EspanyolKhách2-1 (T)90001010
17/05/26SevillaKhách1-0 (T)77102100
14/05/26Real OviedoNhà2-0 (T)90002000
10/05/26FC BarcelonaKhách0-2 (B)90001100
03/05/26EspanyolKhách2-0 (T)84204210
24/04/26Real BetisKhách1-1 (H)90102200
21/04/26Deportivo AlavésNhà2-1 (T)90104200
10/04/26GironaNhà1-1 (H)90005300
04/04/26MallorcaKhách1-2 (B)31 (DB)001000
22/03/26Atlético de MadridNhà3-2 (T)87205400
14/03/26ElcheNhà4-1 (T)58001000
06/03/26Celta de VigoKhách2-1 (T)90003100
02/03/26GetafeNhà0-1 (B)90003110
21/02/26OsasunaKhách1-2 (B)90105210
14/02/26Real SociedadNhà4-1 (T)90203200
01/02/26Rayo VallecanoNhà2-1 (T)90102110
24/01/26VillarrealKhách2-0 (T)90003000
17/01/26LevanteNhà2-0 (T)90003200
04/01/26Real BetisNhà5-1 (T)77001010
20/12/25SevillaNhà2-0 (T)83001100
14/12/25Deportivo AlavésKhách2-1 (T)89011110
07/12/25Celta de VigoNhà0-2 (B)90004100
03/12/25Athletic ClubKhách3-0 (T)78004200
30/11/25GironaKhách1-1 (H)90007100
23/11/25ElcheKhách2-2 (H)33 (DB)001000
09/11/25Rayo VallecanoKhách0-0 (H)90003100
01/11/25ValenciaNhà4-0 (T)79003200
26/10/25FC BarcelonaNhà2-1 (T)72003110

Câu hỏi thường gặp

Vinicius Junior sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

3,03 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (3,23 mỗi 90 phút).

Vinicius Junior có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,25 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 78,1% số trận đó.

Vinicius Junior đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

12 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,39 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Vinicius Junior đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 28,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Vinicius Junior sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,94 mỗi trận trên sân nhà và 3,13 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.