Scout Picks

Josep Cerdà: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của MallorcaHạng Nhì Tây Ban Nha

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Josep Cerdà: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Josep Cerdà: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)87% (20/23)85,7% (12/14)88,9% (8/9)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)39,1% (9/23)35,7% (5/14)44,4% (4/9)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)17,4% (4/23)28,6% (4/14)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)47,8% (11/23)35,7% (5/14)66,7% (6/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)13% (3/23)21,4% (3/14)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)30,4% (7/23)21,4% (3/14)44,4% (4/9)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)17,4% (4/23)21,4% (3/14)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)17,4% (4/23)21,4% (3/14)11,1% (1/9)

Josep Cerdà: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Josep Cerdà: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3123 trận 45+ phút1902 phút14 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút411,521,941,641,33
Sút trúng đích180,650,850,640,67
Bàn thắng100,390,470,360,44
Kiến tạo50,170,240,210,11
Thẻ vàng50,170,240,210,11

Từng trận: Josep Cerdà tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Josep Cerdà tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26Las PalmasNhà3-1 (T)Mallorca6801100
04/10/26GironaKhách0-0 (H)Mallorca33 (DB)00000
27/09/26AlmeríaNhà0-1 (B)Mallorca58 (DB)00001
19/09/26Real Sociedad IIKhách1-0 (T)Mallorca27 (DB)01100
13/09/26SabadellNhà2-0 (T)Mallorca6100100
05/09/26EldenseKhách0-0 (H)Mallorca6200110
30/08/26CeutaNhà3-0 (T)Mallorca5500100
24/08/26GranadaKhách0-2 (B)Mallorca21 (DB)00101
31/05/26BurgosKhách0-1 (B)FC Andorra9000201
24/05/26CeutaNhà0-2 (B)FC Andorra9000100
17/05/26Deportivo A CoruñaKhách1-2 (B)FC Andorra8210210
10/05/26Las PalmasNhà5-1 (T)FC Andorra8201110
01/05/26AlbaceteNhà0-1 (B)FC Andorra9000420
26/04/26LeganésKhách4-0 (T)FC Andorra6710210
19/04/26Real ValladolidNhà1-0 (T)FC Andorra8200100
12/04/26CádizKhách1-0 (T)FC Andorra7610110
05/04/26Racing SantanderNhà6-2 (T)FC Andorra7411210
01/04/26MálagaNhà3-3 (H)FC Andorra6920330
29/03/26Cultural LeonesaKhách4-0 (T)FC Andorra8401000
21/03/26SD EibarNhà0-1 (B)FC Andorra9000100
15/03/26GranadaKhách1-1 (H)FC Andorra7300110
08/03/26Sporting GijónNhà1-0 (T)FC Andorra7800401
02/03/26CórdobaKhách4-1 (T)FC Andorra7410110
22/02/26Real ZaragozaNhà2-1 (T)FC Andorra7420321
13/02/26AlmeríaKhách2-3 (B)FC Andorra16 (DB)00000
25/01/26HuescaNhà1-1 (H)FC Andorra5900000
18/01/26MirandésKhách2-1 (T)FC Andorra6000200
10/01/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)FC Andorra44 (DB)10330
04/01/26CeutaKhách1-2 (B)FC Andorra29 (DB)00000
13/12/25Real ValladolidKhách1-0 (T)FC Andorra30 (DB)00100
02/11/25CádizNhà0-0 (H)FC Andorra4 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Josep Cerdà sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,52 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (1,94 mỗi 90 phút).

Josep Cerdà có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,65 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 47,8% số trận đó.

Josep Cerdà đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

10 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,47 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Josep Cerdà đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 17,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Josep Cerdà sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,64 mỗi trận trên sân nhà và 1,33 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.